Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

呼び名

yobina
tên gọi

この問題は専門家の間では「呼び名」が統一されていません。

Vấn đề này, giữa các chuyên gia, vẫn chưa có sự thống nhất về tên gọi.


neutral

tên gọi được sử dụng phổ biến cho một người, vật, khái niệm hoặc sự việc

彼の呼び名は「鬼」です。

Tên gọi của anh ấy là 'quỷ'.

この植物の呼び名は地域によって違います。

Tên gọi của loài cây này khác nhau tùy theo vùng miền.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến tên gọi chính thức/phổ biến. Không mang sắc thái thân mật như あだ名 (biệt danh).

Cụm từ kết hợp

呼び名をつけるđặt tên gọi呼び名が定着するtên gọi trở nên phổ biến

Từ đồng nghĩa

ニックネーム通称あだ名呼称名称

Từ trái nghĩa

本名

Cụm từ liên quan

通称 (つうしょう)cụm từ
tên gọi thông dụng, biệt danh
ニックネームTừ vay mượn
biệt danh thân mật

Mẹo hay

Phân biệt 呼び名 và あだ名

呼び名 thường là tên gọi chính thức hoặc phổ biến trong cộng đồng (ví dụ: tên khoa học của loài cây), trong khi あだ名 là biệt danh thân mật, thường mang tính cá nhân (ví dụ: biệt danh của bạn bè).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 呼び名?

Sử dụng khi đề cập đến tên gọi được cộng đồng chấp nhận hoặc tên gọi chính thức, không phải tên riêng cá nhân. Ví dụ: tên gọi của một loại thuốc, tên gọi của một hiện tượng khoa học.

Nguồn gốc từ

呼び (gọi) + 名 (tên). Ghép từ hai từ đơn có nghĩa tương ứng trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

呼び名 thường dùng cho tên gọi chính thức hoặc phổ biến trong cộng đồng, không mang sắc thái thân mật. Trong ngữ cảnh cá nhân, あだ名 (biệt danh) thường được dùng thay thế.

Phân tích từ

呼び
gọi, đặt tên
root
+
名
tên, danh xưng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.