Looking up...
この問題は専門家の間では「呼び名」が統一されていません。
Vấn đề này, giữa các chuyên gia, vẫn chưa có sự thống nhất về tên gọi.
tên gọi được sử dụng phổ biến cho một người, vật, khái niệm hoặc sự việc
彼の呼び名は「鬼」です。
Tên gọi của anh ấy là 'quỷ'.
この植物の呼び名は地域によって違います。
Tên gọi của loài cây này khác nhau tùy theo vùng miền.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến tên gọi chính thức/phổ biến. Không mang sắc thái thân mật như あだ名 (biệt danh).
呼び名 thường là tên gọi chính thức hoặc phổ biến trong cộng đồng (ví dụ: tên khoa học của loài cây), trong khi あだ名 là biệt danh thân mật, thường mang tính cá nhân (ví dụ: biệt danh của bạn bè).
Sử dụng khi đề cập đến tên gọi được cộng đồng chấp nhận hoặc tên gọi chính thức, không phải tên riêng cá nhân. Ví dụ: tên gọi của một loại thuốc, tên gọi của một hiện tượng khoa học.
呼び (gọi) + 名 (tên). Ghép từ hai từ đơn có nghĩa tương ứng trong tiếng Việt.
呼び名 thường dùng cho tên gọi chính thức hoặc phổ biến trong cộng đồng, không mang sắc thái thân mật. Trong ngữ cảnh cá nhân, あだ名 (biệt danh) thường được dùng thay thế.