Looking up...
彼はクラスで「タコ」というあだ名で呼ばれている。
Cậu ấy bị gọi bằng biệt danh "bạch tuộc" trong lớp.
tên gọi thân mật hoặc chế giễu dựa trên đặc điểm tính cách, ngoại hình, hoặc hành vi của người đó
友達は私の背が高いから「ジャンボ」というあだ名をつけた。
Bạn tôi đặt biệt danh "khổng lồ" cho tôi vì tôi cao.
彼は「スマイル」というあだ名で呼ばれている。
Anh ấy được gọi bằng biệt danh "nụ cười".
Thường dùng trong môi trường thân mật như trường học, công ty, hoặc nhóm bạn bè. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh cho thấy sự chế giễu.
「あだ名」 thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, giấy tờ hành chính. Luôn dùng tên chính thức trong những trường hợp này.
Tránh đặt biệt danh dựa trên những đặc điểm tiêu cực hoặc nhạy cảm (ví dụ: cân nặng, ngoại hình không mong muốn). Luôn đảm bảo sự tôn trọng và thoải mái của người được đặt biệt danh.
Từ ghép của hai từ: 「あだ」 (có nghĩa là "không thật", "tạm thời" trong tiếng cổ) và 「名」 (danh, tên). Ban đầu chỉ những tên gọi không chính thức, sau này mở rộng nghĩa thành biệt danh.
Khác với 「ニックネーム」 (thường mang nghĩa tích cực hơn), 「あだ名」 có thể mang sắc thái trung tính hoặc chế giễu. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 「ニックネーム」 hoặc 「呼び名」.