Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

あだ名

adana
biệt danh

彼はクラスで「タコ」というあだ名で呼ばれている。

Cậu ấy bị gọi bằng biệt danh "bạch tuộc" trong lớp.


thông thường

tên gọi thân mật hoặc chế giễu dựa trên đặc điểm tính cách, ngoại hình, hoặc hành vi của người đó

友達は私の背が高いから「ジャンボ」というあだ名をつけた。

Bạn tôi đặt biệt danh "khổng lồ" cho tôi vì tôi cao.

彼は「スマイル」というあだ名で呼ばれている。

Anh ấy được gọi bằng biệt danh "nụ cười".

Thường dùng trong môi trường thân mật như trường học, công ty, hoặc nhóm bạn bè. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh cho thấy sự chế giễu.

Cụm từ kết hợp

あだ名をつけるđặt biệt danhあだ名で呼ぶgọi bằng biệt danh

Từ đồng nghĩa

ニックネーム呼び名

Mẹo hay

Phân biệt biệt danh và tên chính thức

「あだ名」 thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, giấy tờ hành chính. Luôn dùng tên chính thức trong những trường hợp này.

Quy tắc vàng

Quy tắc khi đặt biệt danh

Tránh đặt biệt danh dựa trên những đặc điểm tiêu cực hoặc nhạy cảm (ví dụ: cân nặng, ngoại hình không mong muốn). Luôn đảm bảo sự tôn trọng và thoải mái của người được đặt biệt danh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 「あだ」 (có nghĩa là "không thật", "tạm thời" trong tiếng cổ) và 「名」 (danh, tên). Ban đầu chỉ những tên gọi không chính thức, sau này mở rộng nghĩa thành biệt danh.

Ghi chú sử dụng

Khác với 「ニックネーム」 (thường mang nghĩa tích cực hơn), 「あだ名」 có thể mang sắc thái trung tính hoặc chế giễu. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 「ニックネーム」 hoặc 「呼び名」.

Phân tích từ

あだ
tạm thời, không thật (trong ngữ cảnh cổ)
root
+
名
tên, danh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.