情報欠如
jōhō ketsujonoun★Trung cấp— thiếu thông tinHán Việt (Âm Hán-Việt)tin báo khuyết như
💻Công nghệ
chuyên ngành
Trạng thái khi hệ thống, quá trình hoặc quyết định thiếu thông tin cần thiết để hoạt động hiệu quả hoặc chính xác
情報欠如はシステムの信頼性を低下させる
Thiếu thông tin làm giảm độ tin cậy của hệ thống
データの情報欠如が分析の精度を損なう
Thiếu thông tin trong dữ liệu làm giảm độ chính xác của phân tích
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả tình trạng thiếu thông tin quan trọng
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '欠如' (thiếu, không có), mô tả tình trạng thiếu thông tin cần thiết
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ vấn đề thiếu thông tin quan trọng trong hệ thống hoặc quá trình
Phân tích từ
情報
thông tin
root欠如
thiếu, không có
rootTừ Điển Nhật Việt