必要経費
chi phí cần thiếtこのプロジェクトの必要経費は、人件費と交通費を含めて100万円です。
Chi phí cần thiết cho dự án này, bao gồm lương nhân viên và phí đi lại, là 1 triệu yên.
Chi phí tối thiểu bắt buộc phải chi ra để thực hiện một mục đích cụ thể, thường được công nhận trong kế toán hoặc pháp luật.
税務申告の際には、必要経費として認められる支出を明確に記載する必要があります。
Khi khai thuế, bạn cần ghi rõ các khoản chi được công nhận là chi phí cần thiết.
個人事業主は、必要経費を控除することで課税所得を減らすことができます。
Chủ doanh nghiệp cá nhân có thể giảm thu nhập chịu thuế bằng cách khấu trừ chi phí cần thiết.
Thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực kế toán, thuế hoặc quản lý doanh nghiệp. Không bao gồm chi phí cá nhân không liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Khoản chi tiêu không thể thiếu trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
この会社では、必要経費を削減するために、業務の効率化を図っています。
Công ty này đang nỗ lực tối ưu hóa quy trình nhằm cắt giảm chi phí cần thiết.
Có thể bao gồm chi phí nguyên vật liệu, tiền lương, thuê mặt bằng, v.v.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 必要経費 và 経費
必要経費 nhấn mạnh tính 'cần thiết' của khoản chi, trong khi 経費 chỉ đơn thuần là 'chi phí'. Ví dụ: 'Tiền xăng cho công việc' là 経費, nhưng chỉ được công nhận là 必要経費 nếu nó thực sự cần thiết cho hoạt động kinh doanh.
Quy tắc vàng
Quy tắc ghi nhận chi phí
Chi phí chỉ được công nhận là 必要経費 nếu: (1) có hóa đơn, chứng từ hợp lệ, (2) liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh, (3) không vượt quá mức hợp lý theo quy định pháp luật.
Nguồn gốc từ
必要 (hitsuyō, 'cần thiết') + 経費 (keihi, 'chi phí'). Từ Hán-Nhật: 必要 (必要) + 経費 (経費).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, kế toán hoặc pháp luật. Không dùng để chỉ chi tiêu cá nhân không liên quan đến hoạt động kinh doanh.