Looking up...
今月の経費を計算する。
Tính toán chi phí hoạt động của tháng này.
Tổng chi phí phát sinh trong hoạt động kinh doanh hoặc dự án, bao gồm tiền thuê, điện nước, văn phòng phẩm, v.v.
会社の経費を削減する。
Cắt giảm chi phí hoạt động của công ty.
経費の使途は明確に記録しなければならない。
Cách sử dụng chi phí phải được ghi chép rõ ràng.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, quản lý doanh nghiệp hoặc kê khai thuế. Không bao gồm chi phí đầu tư dài hạn (capital expenditure).
Chi phí sinh hoạt cá nhân, bao gồm tiền thuê nhà, điện nước, thức ăn, v.v.
このアパートの経費は高い。
Chi phí sinh hoạt của căn hộ này cao.
Ít phổ biến hơn nghĩa kinh doanh, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
経費 thường ám chỉ chi phí hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức, trong khi 費用 (phi tổn) là chi phí nói chung (bao gồm cả cá nhân), và 支出 (chi xuất) là khoản chi tiêu cụ thể. Ví dụ: '会社の経費' (chi phí công ty) ≠ '個人の費用' (chi phí cá nhân).
Hãy sử dụng 経費 khi nói về chi phí hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án. Tránh dùng trong ngữ cảnh chi tiêu cá nhân trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: '生活の経費').
Kết hợp từ 経 (kei, kinh) nghĩa là 'đi qua' hoặc 'quản lý' (trong ngữ cảnh kinh doanh) và 費 (hi, phí) nghĩa là 'chi phí'. Nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong các văn bản quản lý kinh tế từ thời kỳ Minh Trị.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo tài chính, hợp đồng kinh doanh hoặc hồ sơ thuế. Không nên nhầm lẫn với '費用' (phí tổn, chi phí nói chung) hay '支出' (chi tiêu, khoản chi). Trong tiếng Nhật, '経費' thường ám chỉ chi phí hoạt động thường xuyên, trong khi '投資' (đầu tư) là chi phí dài hạn.