Looking up...
会社は給与から社会保険料を控除します。
Công ty khấu trừ phí bảo hiểm xã hội từ lương.
Khoản được trừ khỏi thu nhập, giá tiền hoặc số thuế phải nộp; đặc biệt thường dùng cho các khoản khấu trừ thuế và lương.
扶養控除を受けるには、必要書類を提出します。
Để được hưởng khoản khấu trừ người phụ thuộc, cần nộp các giấy tờ cần thiết.
給与から所得税が控除されます。
Thuế thu nhập được khấu trừ từ lương.
Trong ngữ cảnh thuế, 控除 thường chỉ khoản được trừ khi tính thu nhập chịu thuế hoặc số thuế. Không hoàn toàn đồng nghĩa với 天引き, vốn nhấn mạnh việc trừ trực tiếp từ lương hay tiền thanh toán.
Trừ bớt một số tiền hoặc một lượng nào đó khỏi tổng số.
返品分を控除した金額を請求します。
Chúng tôi sẽ yêu cầu thanh toán số tiền sau khi trừ phần hàng đã trả lại.
Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, hóa đơn và thông báo tài chính.
控除 là khái niệm rộng về khoản bị hoặc được trừ; 天引き là trừ trực tiếp trước khi người nhận nhận tiền, chẳng hạn công ty trừ thuế và bảo hiểm ngay từ lương.
Hãy ưu tiên 控除 trong thuế, bảng lương, hóa đơn và hợp đồng; tránh dùng nó thay cho 引く trong các phép trừ đơn giản hằng ngày.
Từ Hán tự gồm 控 (kiểm soát, giữ lại) và 除 (loại bỏ, trừ đi). Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trừ khoản tiền, đặc biệt là thuế và lương.
Dùng 控除する khi nói chính thức về việc khấu trừ. Với phép tính thông thường, tiếng Nhật thường dùng 引く hoặc 差し引く hơn. Trong hồ sơ thuế, hãy phân biệt 控除(khoản được trừ khi tính thuế)với 税額控除(khoản trừ trực tiếp vào số thuế phải nộp).