Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

控除

koujoÂm Hán-Việtkhống trừ
khấu trừ

会社は給与から社会保険料を控除します。

Công ty khấu trừ phí bảo hiểm xã hội từ lương.


Tài chính
chuyên ngành

Khoản được trừ khỏi thu nhập, giá tiền hoặc số thuế phải nộp; đặc biệt thường dùng cho các khoản khấu trừ thuế và lương.

扶養控除を受けるには、必要書類を提出します。

Để được hưởng khoản khấu trừ người phụ thuộc, cần nộp các giấy tờ cần thiết.

給与から所得税が控除されます。

Thuế thu nhập được khấu trừ từ lương.

Trong ngữ cảnh thuế, 控除 thường chỉ khoản được trừ khi tính thu nhập chịu thuế hoặc số thuế. Không hoàn toàn đồng nghĩa với 天引き, vốn nhấn mạnh việc trừ trực tiếp từ lương hay tiền thanh toán.

trang trọng

Trừ bớt một số tiền hoặc một lượng nào đó khỏi tổng số.

返品分を控除した金額を請求します。

Chúng tôi sẽ yêu cầu thanh toán số tiền sau khi trừ phần hàng đã trả lại.

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, hóa đơn và thông báo tài chính.

Cụm từ kết hợp

所得控除khấu trừ thu nhập配偶者控除khấu trừ cho vợ/chồng扶養控除khấu trừ người phụ thuộc給与から控除するkhấu trừ từ lương控除額số tiền khấu trừ

Từ đồng nghĩa

差し引き天引き

Từ trái nghĩa

加算

Mẹo hay

Phân biệt 控除 và 天引き

控除 là khái niệm rộng về khoản bị hoặc được trừ; 天引き là trừ trực tiếp trước khi người nhận nhận tiền, chẳng hạn công ty trừ thuế và bảo hiểm ngay từ lương.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh tài chính trang trọng

Hãy ưu tiên 控除 trong thuế, bảng lương, hóa đơn và hợp đồng; tránh dùng nó thay cho 引く trong các phép trừ đơn giản hằng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự gồm 控 (kiểm soát, giữ lại) và 除 (loại bỏ, trừ đi). Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trừ khoản tiền, đặc biệt là thuế và lương.

Ghi chú sử dụng

Dùng 控除する khi nói chính thức về việc khấu trừ. Với phép tính thông thường, tiếng Nhật thường dùng 引く hoặc 差し引く hơn. Trong hồ sơ thuế, hãy phân biệt 控除(khoản được trừ khi tính thuế)với 税額控除(khoản trừ trực tiếp vào số thuế phải nộp).

Phân tích từ

控
kiểm soát, giữ lại
root
+
除
loại bỏ, trừ đi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.