当たり前
hiển nhiên時間通りに来るのは当たり前だ。
Việc đến đúng giờ là hiển nhiên.
điều hiển nhiên, điều đương nhiên
彼が助けてくれるのは当たり前だ。
Việc anh ấy giúp đỡ là điều đương nhiên.
学生は勉強するのが当たり前です。
Việc học sinh học bài là điều hiển nhiên.
Thường dùng để chỉ những điều được coi là đương nhiên, không cần bàn cãi hay cảm ơn. Có thể mang sắc thái tích cực (khen ngợi) hoặc tiêu cực (phê phán sự thiếu biết ơn).
tiêu chuẩn thông thường, điều bình thường
このレベルは当たり前の成績です。
Mức điểm này là thành tích bình thường.
Dùng để mô tả mức độ tiêu chuẩn, không nổi bật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '当たり前' và '当然'
'当たり前' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái thân mật hơn. '当然' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự hợp lý về mặt đạo đức/logic. Ví dụ: '当然の権利' (quyền đương nhiên) nghe trang trọng hơn '当たり前の権利'.
Quy tắc vàng
Sử dụng '当たり前' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng '当たり前' khi muốn diễn đạt sự ngạc nhiên hay trân trọng (ví dụ: không nên nói '当たり前のプレゼント' khi nhận quà). Thay vào đó, dùng '素敵なプレゼント' (món quà tuyệt vời).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '当たる' (đương nhiên, phù hợp) và '前' (trước, phía trước). Nguồn gốc từ cách nói cổ '当たる前' (điều đương nhiên xảy ra) trong tiếng Nhật cổ, sau này rút gọn thành '当たり前'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt sự đương nhiên. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khen ngợi) và tiêu cực (phê phán sự thiếu trách nhiệm). Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: văn bản pháp luật).