当然

touzen
đương nhiên

当然のことだと思う。

Tôi nghĩ đó là chuyện đương nhiên.


trang trọng

một điều hiển nhiên, không cần bàn cãi

当然の結果だ。

Đó là kết quả đương nhiên.

当然ながら、彼は成功した。

Đương nhiên, anh ấy đã thành công.

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

thông thường

một cách tự nhiên, không có gì đáng ngạc nhiên

当然、参加します。

Tất nhiên tôi sẽ tham gia.

Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn nói.

Cụm từ kết hợp

当然のことながらđương nhiên là当然の権利quyền đương nhiên当然の結果kết quả đương nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

当然の権利cụm từ
quyền lợi chính đáng
当然の報いcụm từ
sự báo ứng đương nhiên

Mẹo hay

Phân biệt 当然 và 当たり前

1. 当然 nhấn mạnh tính logic, hiển nhiên của sự việc (ví dụ: 'đương nhiên phải vậy'). 2. 当たり前 nhấn mạnh tính thông thường, quen thuộc (ví dụ: 'chuyện thường ngày'). 3. 当たり前 có thể mang nghĩa tiêu cực ('hiển nhiên là thế, ai cũng biết') trong khi 当然 luôn trung lập.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

1. Đứng trước danh từ: 当然の結論 (kết luận đương nhiên). 2. Đứng sau chủ ngữ: 彼は当然成功した (anh ấy đương nhiên thành công). 3. Đứng đầu câu: 当然、参加します (tất nhiên tôi sẽ tham gia).

Nguồn gốc từ

Từ 当 (tou, đương) nghĩa là 'đúng, chính đáng' + 然 (zen, nhiên) nghĩa là 'thế nào đó'. Kết hợp thành 'đương nhiên', thể hiện sự hiển nhiên, không cần bàn cãi.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 当然 thường đứng trước danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh tính hiển nhiên. 2. Có thể dùng như một trạng từ (当然だ) hoặc tính từ (当然の). 3. Không nên lạm dụng trong văn viết quá trang trọng (thay bằng 当たり前 hoặc 必然).

Phân tích từ

当 (tou)
đúng, chính đáng
root
+
然 (zen)
thế nào đó, trạng thái
root
Từ Điển Nhật Việt