延期する

enki suru
verbTrung cấp💡 hoãn lại
trang trọng

Dời lại sang một thời gian sau, không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.

台風のため、試合は延期された。

Do bão, trận đấu đã bị hoãn lại.

納期が延期される可能性があります。

Có khả năng thời hạn giao hàng sẽ bị hoãn lại.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

延期するhoãn lại延期になるbị hoãn延期措置biện pháp hoãn延期手続きthủ tục hoãn延期理由lí do hoãn

Cụm từ liên quan

延期処分cụm từ
hình phạt hoãn thi hành án

💡Mẹo hay

Phân biệt 延期する và 延長する

延期する nhấn mạnh vào việc dời sang thời gian sau (hoãn), trong khi 延長する nhấn mạnh vào việc kéo dài thêm thời gian (gia hạn). Ví dụ: 会議を延期する (hoãn cuộc họp) vs 会議を延長する (kéo dài cuộc họp).

Quy tắc vàng

Cách dùng 延期する trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng, 延期する thường đi kèm với điều khoản về điều kiện hoãn (例: '納期は天候不良により延期される場合がある'). Luôn ghi rõ lý do và hậu quả của việc hoãn.

📖Nguồn gốc từ

延期 (えんき) là từ Hán-Việt, gồm hai thành phần: 延 (duyên, kéo dài) + 期 (kì, thời hạn). Trong tiếng Nhật, 延期する kết hợp động từ 延びる (のびる, kéo dài) và 期する (kì, xác định thời hạn) thành nghĩa 'kéo dài thời hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

延期する thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian (例: 来週、来月、来年) hoặc lý do (例: 病気、天候不良). Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thân mật (ví dụ: 'hoãn hẹn hò' nên dùng '延ばす' hoặc '先延ばしにする').

Phân tích từ

kéo dài, trì hoãn
root
+
thời hạn, kì hạn
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt