Looking up...
締め切りを延ばしてもらえませんか?
Bạn có thể kéo dài thời hạn được không?
Làm cho thứ gì đó trở nên dài hơn về thời gian, khoảng cách hoặc kích thước; trì hoãn.
滞在を1週間延ばした。
Tôi đã kéo dài chuyến lưu trú thêm 1 tuần.
支払いを来月まで延ばしてもらえますか?
Bạn có thể trì hoãn việc thanh toán đến tháng sau được không?
Có thể dùng cho thời gian (延ばす), khoảng cách vật lý (例: 紐を延ばす), hoặc thời hạn (例: 期限を延ばす).
Làm cho thứ gì đó trở nên thẳng hoặc trải dài hơn; kéo giãn.
紐を延ばして切った。
Tôi kéo sợi dây cho thẳng rồi cắt.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'kéo dài thời gian'.
延ばす thường dùng cho thời gian, khoảng cách, hoặc trì hoãn (ví dụ: 期限を延ばす, 滞在を延ばす). 伸ばす thường dùng cho vật lý (ví dụ: 髪を伸ばす, ゴムを伸ばす). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hai từ có thể thay thế nhau (ví dụ: 紐を延ばす/伸ばす đều có nghĩa là 'kéo thẳng sợi dây').
Dùng 延ばす khi muốn diễn đạt hành động kéo dài thời gian, trì hoãn, hoặc mở rộng khoảng cách theo chiều dài (không gian). Ví dụ: 会議を延ばす (kéo dài cuộc họp), 期限を延ばす (trì hoãn thời hạn).
延 (のばす) là động từ xuất phát từ Hán cổ 延 (diễn), nghĩa gốc là 'kéo dài, mở rộng'. Kanji 延 thường kết hợp với các từ liên quan đến thời gian (延期) hoặc vật lý (延長). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, sau đó du nhập vào tiếng Nhật cổ đại.
1. 延ばす thường nhấn mạnh vào hành động chủ động kéo dài (ví dụ: trì hoãn thời hạn), trong khi 伸ばす thiên về sự kéo giãn vật lý (ví dụ: kéo dài sợi dây). 2. Trong ngữ cảnh tài chính, 延ばす có thể ám chỉ trì hoãn thanh toán hoặc gia hạn hợp đồng. 3. Khi nói về tóc hoặc móng tay, 延ばす có nghĩa là 'nuôi dài' (ví dụ: 髪を延ばす).