Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 延ばす

延ばす

nobasu
kéo dài, trì hoãn

締め切りを延ばしてもらえませんか?

Bạn có thể kéo dài thời hạn được không?


chung

Làm cho thứ gì đó trở nên dài hơn về thời gian, khoảng cách hoặc kích thước; trì hoãn.

滞在を1週間延ばした。

Tôi đã kéo dài chuyến lưu trú thêm 1 tuần.

支払いを来月まで延ばしてもらえますか?

Bạn có thể trì hoãn việc thanh toán đến tháng sau được không?

Có thể dùng cho thời gian (延ばす), khoảng cách vật lý (例: 紐を延ばす), hoặc thời hạn (例: 期限を延ばす).

chung

Làm cho thứ gì đó trở nên thẳng hoặc trải dài hơn; kéo giãn.

紐を延ばして切った。

Tôi kéo sợi dây cho thẳng rồi cắt.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'kéo dài thời gian'.

Cụm từ kết hợp

期限を延ばすkéo dài thời hạn滞在を延ばすkéo dài chuyến lưu trú支払いを延ばすtrì hoãn thanh toán髪を延ばすnuôi tóc dài紐を延ばすkéo thẳng sợi dây

Từ đồng nghĩa

伸ばす延長する

Từ trái nghĩa

縮める短縮する

Cụm từ liên quan

延ばす vs 伸ばすcụm từ
Sự khác biệt tinh tế giữa hai từ: 延ばす thiên về 'kéo dài thời gian/khoảng cách' (thường chủ động), trong khi 伸ばす thiên về 'kéo giãn vật lý' (thụ động hoặc tự nhiên).

Mẹo hay

Phân biệt 延ばす và 伸ばす

延ばす thường dùng cho thời gian, khoảng cách, hoặc trì hoãn (ví dụ: 期限を延ばす, 滞在を延ばす). 伸ばす thường dùng cho vật lý (ví dụ: 髪を伸ばす, ゴムを伸ばす). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hai từ có thể thay thế nhau (ví dụ: 紐を延ばす/伸ばす đều có nghĩa là 'kéo thẳng sợi dây').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 延ばす?

Dùng 延ばす khi muốn diễn đạt hành động kéo dài thời gian, trì hoãn, hoặc mở rộng khoảng cách theo chiều dài (không gian). Ví dụ: 会議を延ばす (kéo dài cuộc họp), 期限を延ばす (trì hoãn thời hạn).

Nguồn gốc từ

延 (のばす) là động từ xuất phát từ Hán cổ 延 (diễn), nghĩa gốc là 'kéo dài, mở rộng'. Kanji 延 thường kết hợp với các từ liên quan đến thời gian (延期) hoặc vật lý (延長). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, sau đó du nhập vào tiếng Nhật cổ đại.

Ghi chú sử dụng

1. 延ばす thường nhấn mạnh vào hành động chủ động kéo dài (ví dụ: trì hoãn thời hạn), trong khi 伸ばす thiên về sự kéo giãn vật lý (ví dụ: kéo dài sợi dây). 2. Trong ngữ cảnh tài chính, 延ばす có thể ám chỉ trì hoãn thanh toán hoặc gia hạn hợp đồng. 3. Khi nói về tóc hoặc móng tay, 延ばす có nghĩa là 'nuôi dài' (ví dụ: 髪を延ばす).

Phân tích từ

延
kéo dài, mở rộng
root
+
す
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.