Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

期待する

kitai suru
verb★Trung cấp💡 mong chờ

“彼女は新しい仕事に期待している。”

Cô ấy đang mong chờ vào công việc mới.

neutral

cảm thấy hứng thú hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai

子供たちはクリスマスを期待しています。

Bọn trẻ đang mong chờ đến Giáng sinh.

新しい映画に大きな期待を寄せている。

Tôi đang đặt rất nhiều kỳ vọng vào bộ phim mới.

💡

Có thể dùng cho cả kỳ vọng tích cực lẫn tiêu cực, nhưng thường ngụ ý hy vọng tích cực.

Cụm từ kết hợp

期待に応えるđáp ứng kỳ vọng期待外れthất vọng, không như mong đợi大きな期待を寄せるđặt nhiều kỳ vọng期待感cảm giác mong chờ

Từ đồng nghĩa

待ち望む希望する楽しみにする

Từ trái nghĩa

失望するがっかりする

Cụm từ liên quan

期待が高まるcụm từ
kỳ vọng tăng cao
期待が裏切られるcụm từ
kỳ vọng bị phản bội

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 期待する và 希望する

期待する nhấn mạnh vào sự mong chờ có cơ sở (có khả năng xảy ra), trong khi 希望する thể hiện mong muốn chủ quan hơn, không nhất thiết dựa trên cơ sở thực tế. Ví dụ: 期待する cho 'mong chờ vào thành công' (có khả năng), 希望する cho 'mong ước điều gì đó' (thiếu cơ sở).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng với danh từ

期待する thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện, kết quả, hoặc đối tượng bằng trợ từ に: 試合に期待する (mong chờ trận đấu), 成功を期待する (mong chờ thành công).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 期 (kì) nghĩa là 'kỳ hạn, thời kỳ' + 待 (đãi) nghĩa là 'chờ đợi'. Theo nghĩa đen là 'chờ đợi vào một thời kỳ nhất định'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với trợ từ に (ni) khi bổ nghĩa cho đối tượng mong chờ (期待する + に + danh từ). Có thể dùng ở dạng danh từ 期待 (kỳ vọng) hoặc động từ 期待する (mong chờ).

Phân tích từ

期
kì hạn, thời kỳ
kanji
+
待
chờ đợi
kanji
+
する
làm, thực hiện
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.