Looking up...
“彼女は新しい仕事に期待している。”
Cô ấy đang mong chờ vào công việc mới.
cảm thấy hứng thú hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai
子供たちはクリスマスを期待しています。
Bọn trẻ đang mong chờ đến Giáng sinh.
新しい映画に大きな期待を寄せている。
Tôi đang đặt rất nhiều kỳ vọng vào bộ phim mới.
Có thể dùng cho cả kỳ vọng tích cực lẫn tiêu cực, nhưng thường ngụ ý hy vọng tích cực.
期待する nhấn mạnh vào sự mong chờ có cơ sở (có khả năng xảy ra), trong khi 希望する thể hiện mong muốn chủ quan hơn, không nhất thiết dựa trên cơ sở thực tế. Ví dụ: 期待する cho 'mong chờ vào thành công' (có khả năng), 希望する cho 'mong ước điều gì đó' (thiếu cơ sở).
期待する thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện, kết quả, hoặc đối tượng bằng trợ từ に: 試合に期待する (mong chờ trận đấu), 成功を期待する (mong chờ thành công).
Từ ghép Hán-Nhật: 期 (kì) nghĩa là 'kỳ hạn, thời kỳ' + 待 (đãi) nghĩa là 'chờ đợi'. Theo nghĩa đen là 'chờ đợi vào một thời kỳ nhất định'.
Thường đi kèm với trợ từ に (ni) khi bổ nghĩa cho đối tượng mong chờ (期待する + に + danh từ). Có thể dùng ở dạng danh từ 期待 (kỳ vọng) hoặc động từ 期待する (mong chờ).