Looking up...
チームは後半で得点を重ね、相手との差を広げた。
Đội đã ghi nhiều điểm trong hiệp sau, tạo khoảng cách với đối thủ.
tạo ra hoặc tăng thêm khoảng cách giữa hai bên (thường trong thi đấu, cạnh tranh)
A選手はレース後半で独走し、2位の選手との差を広げた。
Tuyển thủ A đã dẫn đầu trong nửa sau cuộc đua và tạo khoảng cách với tuyển thủ xếp thứ 2.
このプロジェクトの成功で、当社は競合他社との差を広げることができた。
Với thành công của dự án này, công ty chúng tôi có thể tạo khoảng cách với các đối thủ cạnh tranh.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cạnh tranh. Có thể hiểu theo nghĩa đen (khoảng cách vật lý) hoặc nghĩa bóng (khoảng cách về thành tích, lợi thế).
'差を広げる' nhấn mạnh vào hành động mở rộng khoảng cách đã tồn tại, thường dùng trong giai đoạn sau của cuộc thi/cạnh tranh. '差をつける' thường dùng ngay từ đầu để tạo lợi thế ban đầu.
Hạn chế dùng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về thể thao hoặc cạnh tranh. Trong bối cảnh thông thường, có thể dùng 'tạo khoảng cách' hoặc 'tăng lợi thế'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin thể thao, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích cạnh tranh. Có thể dùng cả trong ngữ cảnh tích cực (thành công) hoặc tiêu cực (thua kém).