Looking up...
彼女は常にライバルよりも1秒速くゴールに到着して差をつける。
Cô ấy luôn về đích nhanh hơn đối thủ 1 giây để tạo khoảng cách.
tạo lợi thế hoặc khoảng cách so với đối thủ, đối tượng khác
AチームはBチームに2点差をつけて勝利した。
Đội A đã giành chiến thắng trước đội B với khoảng cách 2 điểm.
彼女は他の候補者よりも優れたスキルで差をつけた。
Cô ấy đã tạo khoảng cách nhờ những kỹ năng vượt trội hơn các ứng viên khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, học tập.
Cụm từ này không chỉ dùng trong thể thao mà còn trong kinh doanh (tạo lợi thế cạnh tranh), học tập (vượt trội hơn bạn bè), hoặc thậm chí trong mối quan hệ (tạo khoảng cách tình cảm).
'差をつける' nhấn mạnh vào hành động tạo khoảng cách, trong khi 'リードする' nhấn mạnh vào vị trí dẫn đầu. Ví dụ: '差をつける' có thể dùng '彼女は差をつけた' (cô ấy đã tạo khoảng cách), trong khi 'リードする' thường dùng '彼女はリードしている' (cô ấy đang dẫn đầu).
差 (sa) nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'sự chênh lệch', xuất phát từ Hán Việt. つける (tsukeru) nghĩa là 'tạo ra', 'thiết lập'. Kết hợp thành 'tạo khoảng cách' trong ngữ cảnh cạnh tranh.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh tích cực (thể thao, kinh doanh) hoặc tiêu cực (bị đối thủ bỏ xa). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (khoảng cách địa lý) và trừu tượng (ưu thế cạnh tranh).