Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

差をつける

sa o tsukeru
tạo khoảng cách

彼女は常にライバルよりも1秒速くゴールに到着して差をつける。

Cô ấy luôn về đích nhanh hơn đối thủ 1 giây để tạo khoảng cách.


chung

tạo lợi thế hoặc khoảng cách so với đối thủ, đối tượng khác

AチームはBチームに2点差をつけて勝利した。

Đội A đã giành chiến thắng trước đội B với khoảng cách 2 điểm.

彼女は他の候補者よりも優れたスキルで差をつけた。

Cô ấy đã tạo khoảng cách nhờ những kỹ năng vượt trội hơn các ứng viên khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, học tập.

Cụm từ kết hợp

差をつけられるbị tạo khoảng cách差を広げるmở rộng khoảng cách差を縮めるrút ngắn khoảng cách

Từ đồng nghĩa

リードする優位に立つリードを広げる

Từ trái nghĩa

差を縮める追いつく

Cụm từ liên quan

差がつくcụm từ
khoảng cách được tạo ra (tình trạng đã xảy ra)
差で負けるcụm từ
thua do khoảng cách

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh

Cụm từ này không chỉ dùng trong thể thao mà còn trong kinh doanh (tạo lợi thế cạnh tranh), học tập (vượt trội hơn bạn bè), hoặc thậm chí trong mối quan hệ (tạo khoảng cách tình cảm).

Quy tắc vàng

Phân biệt '差をつける' và 'リードする'

'差をつける' nhấn mạnh vào hành động tạo khoảng cách, trong khi 'リードする' nhấn mạnh vào vị trí dẫn đầu. Ví dụ: '差をつける' có thể dùng '彼女は差をつけた' (cô ấy đã tạo khoảng cách), trong khi 'リードする' thường dùng '彼女はリードしている' (cô ấy đang dẫn đầu).

Nguồn gốc từ

差 (sa) nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'sự chênh lệch', xuất phát từ Hán Việt. つける (tsukeru) nghĩa là 'tạo ra', 'thiết lập'. Kết hợp thành 'tạo khoảng cách' trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh tích cực (thể thao, kinh doanh) hoặc tiêu cực (bị đối thủ bỏ xa). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (khoảng cách địa lý) và trừu tượng (ưu thế cạnh tranh).

Phân tích từ

差
khoảng cách, sự chênh lệch
root
+
をつける
tạo ra, thiết lập
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.