Looking up...
二国間の経済格差を縮めるために、技術支援プログラムが始まった。
Một chương trình hỗ trợ kỹ thuật đã được khởi động để thu hẹp khoảng cách kinh tế giữa hai quốc gia.
làm cho khoảng cách giữa hai thứ trở nên nhỏ hơn
教育の機会を均等にすることで、社会的な格差を縮めることができる。
Bằng cách bình đẳng hóa cơ hội giáo dục, chúng ta có thể thu hẹp khoảng cách xã hội.
両社の売上の差を縮めるために、新しいマーケティング戦略を導入した。
Công ty đã áp dụng chiến lược marketing mới nhằm thu hẹp khoảng cách doanh thu giữa hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, thể thao hoặc cạnh tranh. Có thể kết hợp với các danh từ như 格差 (khoảng cách), 距離 (khoảng cách), 点差 (chênh lệch điểm số), 収入差 (chênh lệch thu nhập).
Cả hai đều có nghĩa 'thu hẹp khoảng cách', nhưng 差を縮める nhấn mạnh vào hành động chủ động làm cho khoảng cách nhỏ đi, trong khi 差を埋める thường ám chỉ việc lấp đầy khoảng cách đã tồn tại (ví dụ: 'lấp đầy khoảng cách 10 điểm' trong thể thao).
Theo sau 差を縮める thường là danh từ chỉ sự chênh lệch (格差, 点差, 収入差) hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (経済, 教育, 社会). Tránh dùng với danh từ không liên quan đến khoảng cách.
差 (sa) = khoảng cách, sự chênh lệch; 縮める (chidjimeru) = thu hẹp, rút ngắn. Cả cụm mang nghĩa đen là 'làm cho khoảng cách trở nên nhỏ hơn'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích. Không dùng cho khoảng cách vật lý đơn thuần (ví dụ: 'rút ngắn quãng đường' sẽ dùng '距離を短くする'). Có thể chia động từ: 縮めます (lịch sự), 縮める (thể từ điển), 縮めた (quá khứ).