Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

差を縮める

sa o chidjimeru
thu hẹp khoảng cách

二国間の経済格差を縮めるために、技術支援プログラムが始まった。

Một chương trình hỗ trợ kỹ thuật đã được khởi động để thu hẹp khoảng cách kinh tế giữa hai quốc gia.


trang trọng

làm cho khoảng cách giữa hai thứ trở nên nhỏ hơn

教育の機会を均等にすることで、社会的な格差を縮めることができる。

Bằng cách bình đẳng hóa cơ hội giáo dục, chúng ta có thể thu hẹp khoảng cách xã hội.

両社の売上の差を縮めるために、新しいマーケティング戦略を導入した。

Công ty đã áp dụng chiến lược marketing mới nhằm thu hẹp khoảng cách doanh thu giữa hai bên.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, thể thao hoặc cạnh tranh. Có thể kết hợp với các danh từ như 格差 (khoảng cách), 距離 (khoảng cách), 点差 (chênh lệch điểm số), 収入差 (chênh lệch thu nhập).

Cụm từ kết hợp

格差を縮めるthu hẹp khoảng cách (thường về kinh tế/xã hội)点差を縮めるthu hẹp khoảng cách điểm số (trong thể thao)距離を縮めるrút ngắn khoảng cách (về mặt địa lý/thời gian)差を埋めるlấp đầy khoảng cách (tương đương về nghĩa)

Từ đồng nghĩa

差を埋める距離を縮める格差を是正する

Từ trái nghĩa

差を広げる格差を拡大する

Cụm từ liên quan

差が縮まるcụm từ
khoảng cách tự nhiên trở nên nhỏ hơn (tự động từ)
差を詰めるcụm từ
thu hẹp khoảng cách trong cạnh tranh (thường dùng trong thể thao)

Mẹo hay

Phân biệt 差を縮める vs 差を埋める

Cả hai đều có nghĩa 'thu hẹp khoảng cách', nhưng 差を縮める nhấn mạnh vào hành động chủ động làm cho khoảng cách nhỏ đi, trong khi 差を埋める thường ám chỉ việc lấp đầy khoảng cách đã tồn tại (ví dụ: 'lấp đầy khoảng cách 10 điểm' trong thể thao).

Quy tắc vàng

Kết hợp tự nhiên

Theo sau 差を縮める thường là danh từ chỉ sự chênh lệch (格差, 点差, 収入差) hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (経済, 教育, 社会). Tránh dùng với danh từ không liên quan đến khoảng cách.

Nguồn gốc từ

差 (sa) = khoảng cách, sự chênh lệch; 縮める (chidjimeru) = thu hẹp, rút ngắn. Cả cụm mang nghĩa đen là 'làm cho khoảng cách trở nên nhỏ hơn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích. Không dùng cho khoảng cách vật lý đơn thuần (ví dụ: 'rút ngắn quãng đường' sẽ dùng '距離を短くする'). Có thể chia động từ: 縮めます (lịch sự), 縮める (thể từ điển), 縮めた (quá khứ).

Phân tích từ

差
khoảng cách, sự chênh lệch
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
縮める
làm cho nhỏ lại, thu hẹp
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.