Looking up...
彼は先頭を走る選手に追いついた。
Anh ấy đã đuổi kịp vận động viên dẫn đầu.
đuổi kịp ai đó hoặc cái gì đó đang tiến bộ hoặc dẫn trước
彼女は遅れていたが、最後には追いついた。
Cô ấy bị tụt lại phía sau nhưng cuối cùng đã đuổi kịp.
技術の進歩に追いつくのは難しい。
Rất khó để đuổi kịp sự tiến bộ của công nghệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, tiến bộ hoặc bắt kịp tiến độ. Có thể dùng cho người, vật hoặc khái niệm trừu tượng.
追いつく nhấn mạnh vào kết quả đạt được vị trí ngang bằng, trong khi 追いかける chỉ hành động đuổi theo mà không nhất thiết đạt được mục tiêu.
Theo sau sự tiến bộ của người khác hoặc cái gì đó (như công nghệ, xu hướng) và đạt được trình độ tương đương.
Từ ghép của 追う (đuổi theo) + つく (đạt đến). Ngữ nghĩa thể hiện hành động đuổi theo đến khi đạt được vị trí tương đương.
Không dùng để chỉ hành động đuổi theo liên tục mà nhấn mạnh vào kết quả đạt được vị trí ngang bằng. Có thể dùng cho mục tiêu ngắn hạn hoặc dài hạn.