差し替え

sashikae
thay thế

古い部品を新しいものに差し替える。

Thay thế bộ phận cũ bằng bộ phận mới.


chung

sự thay thế (một vật bằng vật khác tương đương hoặc cải tiến)

画像を差し替える作業を行う。

Tiến hành thao tác thay thế hình ảnh.

システムの差し替えが必要だ。

Cần phải thay thế hệ thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉnh sửa, hoặc thay đổi linh kiện. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự thay thế) hoặc động từ (差し替える: thay thế).

Cụm từ kết hợp

画像を差し替えるthay thế hình ảnh部品を差し替えるthay thế linh kiện差し替え作業công việc thay thế

Mẹo hay

Phân biệt 差し替え, 交換, 入れ替え

差し替え nhấn mạnh hành động thay thế một phần trong tổng thể (ví dụ: thay thế một bức ảnh trong slide). 交換 ngụ ý trao đổi hai vật tương đương (ví dụ: trao đổi tiền tệ). 入れ替え nhấn mạnh hành động thay thế hoàn toàn hoặc sắp xếp lại (ví dụ: thay thế toàn bộ hệ thống).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 差し替え?

Dùng khi thay thế một thành phần cụ thể trong một tổng thể lớn hơn, thường là trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉnh sửa, hoặc bảo trì. Không dùng cho hành động trao đổi song phương.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 差す (sashi: chèn vào, xen vào) + 替える (kaeru: thay thế). Ý nghĩa gốc là 'thay thế bằng cách chèn vào vị trí của cái cũ'.

Ghi chú sử dụng

Khác với 交換 ( trao đổi hai vật tương đương) hay 入れ替え (thay thế hoàn toàn), 差し替え thường ngụ ý thay thế một phần hoặc một thành phần cụ thể trong tổng thể mà không nhất thiết phải trao đổi song phương. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉnh sửa nội dung (ảnh, video), hoặc bảo trì.

Phân tích từ

差す
chèn vào, xen vào
verb
+
替える
thay thế
verb
Từ Điển Nhật Việt