Looking up...
“古い携帯を新しいのと交換する。”
Đổi điện thoại cũ lấy cái mới.
sự trao đổi vật này lấy vật khác, thường là tương đương về giá trị hoặc chức năng
友達と本を交換した。
Tôi trao đổi sách với bạn.
この店では古着を交換できる。
Cửa hàng này cho phép đổi quần áo cũ lấy cái mới.
Có thể dùng cho trao đổi vật chất (hàng hóa, tiền bạc) hoặc phi vật chất (thông tin, kinh nghiệm).
sự thay thế, thay đổi vị trí hoặc vai trò giữa hai bên
チームメンバーの交換が行われた。
Đã tiến hành thay đổi thành viên trong đội.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như quản lý nhân sự, thể thao.
交換 dùng cho trao đổi vật phẩm hoặc vị trí (ví dụ: đổi điện thoại, đổi nhân viên), trong khi 両替 chỉ dùng cho đổi tiền tệ. Nếu bạn nói 'đổi tiền' trong tiếng Nhật, dùng 両替 (ryōgae) thay vì 交換.
交換 luôn ngụ ý sự trao đổi lẫn nhau giữa hai bên. Không dùng khi chỉ một bên thực hiện hành động (ví dụ: 'tôi đổi điện thoại' phải nói '古い携帯を新しいのと交換する' chứ không thể nói '交換する携帯').
Ghép từ hai kanji: 交 (giao, giao nhau, trao đổi) + 換 (hoán, đổi). 交 mang nghĩa 'giao nhau' (như giao dịch), 換 mang nghĩa 'thay đổi'. Kết hợp tạo thành nghĩa 'trao đổi lẫn nhau'. Từ này xuất hiện từ thời Edo (1603-1868) trong tiếng Nhật.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng dạng động từ 交換する (kōkan suru) để chỉ hành động trao đổi. 2. Khi nói về tiền tệ, có thể dùng 両替 (ryōgae) cho 'đổi tiền'. 3. Tránh nhầm lẫn với 交差 (kōsa, giao nhau) hay 交流 (kōryū, giao lưu).