Looking up...
“部品を入れ替える”
thay đổi vị trí linh kiện
sự thay đổi vị trí giữa hai hoặc nhiều vật thể hoặc người
チームのメンバーを入れ替える
thay đổi vị trí thành viên trong đội
古い部品を新しいものに入れ替える
thay thế linh kiện cũ bằng linh kiện mới
Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi vị trí vật lý hoặc vai trò.
sự thay thế, sự đổi chỗ
システムの入れ替え作業を行う
thực hiện thao tác thay thế hệ thống
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý.
入れ替え nhấn mạnh vào sự thay đổi vị trí giữa hai vật thể, trong khi 交換 (kōkan) nhấn mạnh vào sự trao đổi hai vật thể tương đương nhau (ví dụ: trao đổi tiền).
Dùng khi thay đổi vị trí vật lý hoặc vai trò giữa các đối tượng khác nhau, không phải trao đổi tương đương.
Từ ghép của hai kanji: 入れ (nhập, vào) + 換え (hoán, đổi). Ý nghĩa ban đầu là 'đưa vào và thay thế'.
Thường đi kèm với động từ する (suru) để tạo thành động từ: 入れ替える (irekaeru, thay đổi vị trí). Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý, kỹ thuật hoặc tổ chức.