Looking up...
Thông minh, khéo léo, có kỹ thuật cao
その計画は非常に巧妙に設計された
Kế hoạch đó được thiết kế rất khéo léo
Dùng để mô tả sự thông minh, kỹ thuật cao hoặc cách giải quyết vấn đề khéo léo
Từ này thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự thông minh hoặc kỹ thuật cao
Từ '巧' (khéo) và '妙' (léo) trong tiếng Hán-Việt
Thường dùng để mô tả sự thông minh hoặc kỹ thuật cao trong việc giải quyết vấn đề