粗雑
sosōadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tô táp
thông thường
Thô bỉ, không chính xác, thiếu sự cẩn thận và kỹ lưỡng.
彼の作業は粗雑で、ミスが多い。
Công việc của anh ấy thô bỉ, nhiều lỗi.
粗雑な計算で、結果が間違っている。
Tính toán thô bỉ, kết quả sai.
💡
Thường dùng để chỉ việc làm việc không kỹ lưỡng hoặc chất lượng sản phẩm kém.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc làm việc không kỹ lưỡng hoặc chất lượng sản phẩm kém. Có thể dùng để chỉ người hoặc công việc.
Phân tích từ
粗
thô, thô bỉ
root雑
bừa bộn, không sạch sẽ
rootTừ Điển Nhật Việt