独身

dokushin
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)độc thân
trang trọng

Người chưa kết hôn hoặc không có vợ/chồng

彼は独身で、自由な生活を送っている

Anh ấy độc thân và sống cuộc sống tự do

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người

Cụm từ kết hợp

独身生活cuộc sống độc thân独身主義chủ nghĩa độc thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'độc thân' (独身), từ '独' (độc) nghĩa là 'độc lập', 'thân' (身) nghĩa là 'cái thân'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '独身' thường dùng để chỉ người chưa kết hôn, không mang tính xấu như trong một số văn hóa khác

Phân tích từ

độc lập
root
+
cái thân
root
Từ Điển Nhật Việt