Looking up...
この地域では古い家屋が多く残っています。
Ở khu vực này vẫn còn nhiều ngôi nhà cũ.
Công trình nhà được xem là tài sản, nhất là trong thủ tục thuế hoặc định giá tài sản cố định.
市は家屋の固定資産税評価額を見直しています。
Thành phố đang xem xét lại giá trị định giá thuế tài sản cố định của các công trình nhà.
Trong ngữ cảnh hành chính tại Nhật, 家屋 thường xuất hiện trong các cụm như 家屋調査 và 固定資産税.
Nhà ở, nhà cửa hoặc công trình có mái dùng làm nơi ở hay sử dụng.
地震で多くの家屋が被害を受けました。
Nhiều nhà cửa đã bị hư hại do động đất.
Từ này trang trọng và mang sắc thái hành chính hơn 家 hoặc 住宅; thường dùng khi nói về nhà cửa nói chung, đặc biệt trong thống kê, tin tức và báo cáo thiệt hại.
家 là “nhà” trong cách nói hằng ngày và có thể gợi cả gia đình; 家屋 là “công trình nhà” theo lối trang trọng, thường thấy trong văn bản hoặc tin tức.
Từ ghép Hán tự: 家 (nhà, gia đình) và 屋 (mái nhà, công trình). Đây là từ Hán-Nhật, có âm Hán Việt là “gia ốc”.
Dùng 家屋 khi cần cách nói khách quan, chính thức về nhà/công trình nhà. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật thường nói 家(いえ); khi nhấn mạnh nhà để ở, dùng 住宅(じゅうたく).