Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

家屋

kaokuÂm Hán-Việtgia ốc
nhà cửa

この地域では古い家屋が多く残っています。

Ở khu vực này vẫn còn nhiều ngôi nhà cũ.


Luật
chuyên ngành

Công trình nhà được xem là tài sản, nhất là trong thủ tục thuế hoặc định giá tài sản cố định.

市は家屋の固定資産税評価額を見直しています。

Thành phố đang xem xét lại giá trị định giá thuế tài sản cố định của các công trình nhà.

Trong ngữ cảnh hành chính tại Nhật, 家屋 thường xuất hiện trong các cụm như 家屋調査 và 固定資産税.

trang trọng

Nhà ở, nhà cửa hoặc công trình có mái dùng làm nơi ở hay sử dụng.

地震で多くの家屋が被害を受けました。

Nhiều nhà cửa đã bị hư hại do động đất.

Từ này trang trọng và mang sắc thái hành chính hơn 家 hoặc 住宅; thường dùng khi nói về nhà cửa nói chung, đặc biệt trong thống kê, tin tức và báo cáo thiệt hại.

Cụm từ kết hợp

家屋調査khảo sát/kiểm tra nhà cửa家屋被害thiệt hại về nhà cửa家屋倒壊nhà cửa sập đổ家屋を建てるxây nhà

Từ đồng nghĩa

住宅建物家

Cụm từ liên quan

空き家cụm từ
nhà bỏ trống
木造家屋cụm từ
nhà có kết cấu bằng gỗ

Mẹo hay

Phân biệt với 家

家 là “nhà” trong cách nói hằng ngày và có thể gợi cả gia đình; 家屋 là “công trình nhà” theo lối trang trọng, thường thấy trong văn bản hoặc tin tức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 家 (nhà, gia đình) và 屋 (mái nhà, công trình). Đây là từ Hán-Nhật, có âm Hán Việt là “gia ốc”.

Ghi chú sử dụng

Dùng 家屋 khi cần cách nói khách quan, chính thức về nhà/công trình nhà. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật thường nói 家(いえ); khi nhấn mạnh nhà để ở, dùng 住宅(じゅうたく).

Phân tích từ

家
nhà; gia đình
root
+
屋
mái nhà; công trình, cửa hàng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.