住宅
nhà ởこの住宅はとても静かです。
Nhà ở này rất yên tĩnh.
trang trọng
nhà ở, nhà riêng
彼は新しい住宅を購入しました。
Anh ấy đã mua một ngôi nhà mới.
Thường dùng để chỉ nhà ở của cá nhân hoặc gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'trú trạch' (住宅), từ '住' (trú) có nghĩa là 'ở' và '宅' (trạch) có nghĩa là 'nhà'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '住宅' thường dùng để chỉ nhà ở của cá nhân, trong khi '家' có thể dùng cho cả nhà ở lẫn gia đình.
Phân tích từ
住
ở
root宅
nhà
rootTừ Điển Nhật Việt