空き家
akigayanoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)không gia
thông thường
nhà không có người ở, nhà trống
空き家が増えると治安が悪くなる。
Nhà trống tăng lên thì an ninh sẽ xấu đi.
空き家を活用するプロジェクトが始まった。
Dự án tái sử dụng nhà trống đã bắt đầu.
💡
Thường dùng để chỉ nhà trống lâu ngày, có thể liên quan đến vấn đề xã hội như giảm dân số hoặc suy thoái đô thị.
Cụm từ kết hợp
空き家問題vấn đề nhà trống空き家活用tái sử dụng nhà trống空き家増加tăng nhà trống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
空 (kara) nghĩa là 'trống, không có gì', 家 (ie) nghĩa là 'nhà'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '空き家' thường mang ý nghĩa xã hội, liên quan đến vấn đề dân số giảm, đô thị suy thoái. Trong tiếng Việt, 'nhà trống' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng '空き家' đặc biệt nhấn mạnh đến vấn đề xã hội.
Phân tích từ
空
trống
rootき
tính từ
suffix家
nhà
rootTừ Điển Nhật Việt