空き家

akigayaÂm Hán-Việtkhông gia
nhà trống

この町には多くの空き家がある。

Thị trấn này có nhiều nhà trống.


thông thường

nhà không có người ở, nhà trống

空き家が増えると治安が悪くなる。

Nhà trống tăng lên thì an ninh sẽ xấu đi.

空き家を活用するプロジェクトが始まった。

Dự án tái sử dụng nhà trống đã bắt đầu.

Thường dùng để chỉ nhà trống lâu ngày, có thể liên quan đến vấn đề xã hội như giảm dân số hoặc suy thoái đô thị.

Cụm từ kết hợp

空き家問題vấn đề nhà trống空き家活用tái sử dụng nhà trống空き家増加tăng nhà trống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

空 (kara) nghĩa là 'trống, không có gì', 家 (ie) nghĩa là 'nhà'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '空き家' thường mang ý nghĩa xã hội, liên quan đến vấn đề dân số giảm, đô thị suy thoái. Trong tiếng Việt, 'nhà trống' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng '空き家' đặc biệt nhấn mạnh đến vấn đề xã hội.

Phân tích từ

trống
root
+
tính từ
suffix
+
nhà
root
Từ Điển Nhật Việt