不安全

fuan
adjectiveCơ bản💡 không an toàn

この場所は不安全だから、夜に一人で行かないでください。

Nơi này không an toàn, đừng đi một mình vào ban đêm.

Nghĩa thực sự
Không an toàn
Nghĩa đen
Không an toàn
Phân tích nghĩa đen
không+安全an toàn
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một tình trạng có nguy cơ nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn cảnh báo hoặc mô tả một tình trạng có nguy cơ nguy hiểm.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm an toàn rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản và Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giao thông, lao động và sản xuất.
chung

Tình trạng không an toàn, có nguy cơ xảy ra tai nạn hoặc bị tổn thương.

この製品は安全基準を満たしていないため、不安全です。

Sản phẩm này không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn nên không an toàn.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng có nguy cơ nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn.

Cụm từ kết hợp

不安全な場所nơi không an toàn不安全な製品sản phẩm không an toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả tình trạng có nguy cơ nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '不' (không) + '安全' (an toàn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng có nguy cơ nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn.

Phân tích từ

không
prefix
+
安全
an toàn
root
Từ Điển Nhật Việt