不安全
fuanadjective★Cơ bản💡 không an toàn
“この場所は不安全だから、夜に一人で行かないでください。”
Nơi này không an toàn, đừng đi một mình vào ban đêm.
chung
Tình trạng không an toàn, có nguy cơ xảy ra tai nạn hoặc bị tổn thương.
この製品は安全基準を満たしていないため、不安全です。
Sản phẩm này không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn nên không an toàn.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng có nguy cơ nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả tình trạng có nguy cơ nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ '不' (không) + '安全' (an toàn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng có nguy cơ nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn.
Phân tích từ
不
không
prefix安全
an toàn
rootTừ Điển Nhật Việt