Looking up...
Một dự án nhằm cung cấp hỗ trợ lâu dài cho một cộng đồng, tổ chức hoặc nhóm mục tiêu, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường.
持続支援プロジェクトは、貧困層の自立を促進するために設計されている。
Dự án hỗ trợ lâu dài được thiết kế để thúc đẩy sự tự lập của tầng lớp nghèo.
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững hoặc các dự án xã hội.
Dự án này thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững hoặc các dự án xã hội, nên sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
Từ ghép từ '持続' (hỗ trợ lâu dài), '支援' (hỗ trợ) và 'プロジェクト' (dự án).
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững, các dự án xã hội hoặc các chương trình hỗ trợ kinh tế.