大好き

daisuki
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đại thích
thông thường

Thích một cách sâu sắc và mạnh mẽ, thường dùng để diễn tả sự yêu thích đối với một người, vật hoặc hoạt động

彼女は猫が大好きです

Cô ấy thích mèo rất nhiều

彼はサッカーが大好きです

Anh ấy thích bóng đá rất nhiều

💡

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường và không chính thức

Cụm từ kết hợp

大好きな人người mình thích rất nhiều大好きな食べ物thức ăn mình thích rất nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '大' (đại) có nghĩa là 'lớn, mạnh mẽ' và '好き' (thích) có nghĩa là 'thích'. Từ này được hình thành để diễn tả sự thích một cách sâu sắc và mạnh mẽ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường và không chính thức. Có thể dùng để diễn tả sự thích đối với một người, vật hoặc hoạt động.

Phân tích từ

lớn, mạnh mẽ
prefix
+
好き
thích
root
Từ Điển Nhật Việt