不作法

fusa
nounTrung cấp sai lễHán Việt (Âm Hán-Việt)phụt tắc
thông thường

Hành động vi phạm lễ nghi, không đúng mực

不作法な態度で客を扱う

Hành động với khách bằng thái độ sai lễ

💡

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm quy tắc xã hội hoặc lễ nghi

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phụt tắc' (不作法) có nghĩa là 'không đúng mực'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm quy tắc xã hội hoặc lễ nghi

Phân tích từ

không
prefix
+
作法
lễ nghi, quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt