礼儀正しい
rei-gi-tadashiiadjective★Trung cấp— có lễ nghiHán Việt (Âm Hán-Việt)lễ nghi
trang trọng
Có lễ nghi, có giáo dục, biết cách cư xử đúng mực theo quy tắc xã hội
その店の従業員は皆礼儀正しい
Tất cả nhân viên của cửa hàng đó đều có lễ nghi
礼儀正しい振る舞いが評価される
Cách cư xử có lễ nghi được đánh giá cao
💡
Thường dùng để mô tả người biết cách cư xử đúng mực trong xã hội, đặc biệt trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng
📖Nguồn gốc từ
Từ '礼儀' (lễ nghi) + '正しい' (đúng, chính xác) - 'lễ nghi' trong tiếng Nhật có gốc Hán-Việt là 'lễ nghi', nghĩa là nghi lễ và cách cư xử đúng mực
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người biết cách cư xử đúng mực trong xã hội, đặc biệt trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Có thể dùng để miêu tả cả người lẫn cách cư xử.
Phân tích từ
礼儀
lễ nghi
root正しい
đúng, chính xác
rootTừ Điển Nhật Việt