Looking up...
彼は常に礼儀正しい態度で接する
Anh ấy luôn tiếp xúc với thái độ có lễ nghi
Có lễ nghi, có giáo dục, biết cách cư xử đúng mực theo quy tắc xã hội
その店の従業員は皆礼儀正しい
Tất cả nhân viên của cửa hàng đó đều có lễ nghi
礼儀正しい振る舞いが評価される
Cách cư xử có lễ nghi được đánh giá cao
Thường dùng để mô tả người biết cách cư xử đúng mực trong xã hội, đặc biệt trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng
Từ '礼儀' (lễ nghi) + '正しい' (đúng, chính xác) - 'lễ nghi' trong tiếng Nhật có gốc Hán-Việt là 'lễ nghi', nghĩa là nghi lễ và cách cư xử đúng mực
Thường dùng để mô tả người biết cách cư xử đúng mực trong xã hội, đặc biệt trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Có thể dùng để miêu tả cả người lẫn cách cư xử.