Looking up...
“財布がなくなった。”
Ví tiền đã biến mất.
biến mất, không còn tồn tại nữa
彼は突然いなくなった。
Anh ấy đột nhiên biến mất.
この本はどこでも売っていない。なくなったのかもしれない。
Quyển sách này không bán ở đâu cả. Có lẽ nó đã biến mất.
Có thể dùng cho vật hữu hình (đồ vật, người) hoặc vô hình (hy vọng, niềm tin).
chết, qua đời
祖父は去年なくなった。
Ông tôi mất vào năm ngoái.
Thường dùng cho người lớn tuổi hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
hết, cạn kiệt (thời gian, tiền bạc)
時間がなくなった。
Hết thời gian rồi.
お金がなくなった。
Hết tiền rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc khó khăn.
'なくなる' thường ám chỉ sự biến mất không rõ nguyên nhân hoặc đột ngột, trong khi '失う' (ushinau) nhấn mạnh vào hành động mất mát có chủ đích hoặc trách nhiệm. Ví dụ: '財布をなくした' (tôi đánh mất ví) vs '財布を失った' (tôi bị lấy mất ví).
Khi nói 'なくなる' trong ngữ cảnh khẩn cấp (thời gian, tiền bạc), thường đi kèm với cảm giác cấp bách. Ví dụ: '時間がなくなる' (hết thời gian) thay vì '時間がなくなった' (thời gian đã biến mất).
Từ ghép của なく (mất, biến mất) + なる (trở nên). 'なく' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến khái niệm 'không còn tồn tại' hoặc 'bị lấy đi'. 'なる' biểu thị sự thay đổi trạng thái.
1. 'なくなる' có thể ám chỉ sự biến mất đột ngột hoặc dần dần. 2. Khi nói về con người, thường mang sắc thái trang trọng hoặc buồn bã. 3. Trong ngữ cảnh tài chính, có thể ám chỉ sự phá sản hoặc mất khả năng thanh toán.