Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

なくなる

nakunaru
verb★Trung cấp💡 biến mất

“財布がなくなった。”

Ví tiền đã biến mất.

neutral

biến mất, không còn tồn tại nữa

彼は突然いなくなった。

Anh ấy đột nhiên biến mất.

この本はどこでも売っていない。なくなったのかもしれない。

Quyển sách này không bán ở đâu cả. Có lẽ nó đã biến mất.

💡

Có thể dùng cho vật hữu hình (đồ vật, người) hoặc vô hình (hy vọng, niềm tin).

trang trọng

chết, qua đời

祖父は去年なくなった。

Ông tôi mất vào năm ngoái.

💡

Thường dùng cho người lớn tuổi hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

neutral

hết, cạn kiệt (thời gian, tiền bạc)

時間がなくなった。

Hết thời gian rồi.

お金がなくなった。

Hết tiền rồi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

なくすmất, đánh mấtなくなるまでcho đến khi hếtなくならないkhông bao giờ hết

Từ đồng nghĩa

失う消える尽きる

Từ trái nghĩa

見つかる残る生きる

Cụm từ liên quan

なくなってしまったcụm từ
đã hoàn toàn biến mất
なくならないものcụm từ
thứ không bao giờ hết

💡Mẹo hay

Phân biệt なくなる và 失う

'なくなる' thường ám chỉ sự biến mất không rõ nguyên nhân hoặc đột ngột, trong khi '失う' (ushinau) nhấn mạnh vào hành động mất mát có chủ đích hoặc trách nhiệm. Ví dụ: '財布をなくした' (tôi đánh mất ví) vs '財布を失った' (tôi bị lấy mất ví).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

Khi nói 'なくなる' trong ngữ cảnh khẩn cấp (thời gian, tiền bạc), thường đi kèm với cảm giác cấp bách. Ví dụ: '時間がなくなる' (hết thời gian) thay vì '時間がなくなった' (thời gian đã biến mất).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của なく (mất, biến mất) + なる (trở nên). 'なく' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến khái niệm 'không còn tồn tại' hoặc 'bị lấy đi'. 'なる' biểu thị sự thay đổi trạng thái.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'なくなる' có thể ám chỉ sự biến mất đột ngột hoặc dần dần. 2. Khi nói về con người, thường mang sắc thái trang trọng hoặc buồn bã. 3. Trong ngữ cảnh tài chính, có thể ám chỉ sự phá sản hoặc mất khả năng thanh toán.

Phân tích từ

なく
mất, biến mất
root
+
なる
trở nên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.