Looking up...
“私は夢を見た。”
Tôi đã mơ thấy một giấc mơ.
Hiện tượng tâm lý xảy ra khi ngủ, với những hình ảnh, suy nghĩ hoặc cảm xúc sống động.
子供の頃、よく宇宙人にさらわれる夢を見た。
Hồi nhỏ, tôi thường mơ thấy mình bị người ngoài hành tinh bắt cóc.
Có thể liên quan đến ký ức, cảm xúc hoặc trải nghiệm trong ngày.
Khao khát, ước mơ trong cuộc sống (thường mang tính tích cực).
彼女は歌手になるという夢を追いかけている。
Cô ấy đang theo đuổi ước mơ trở thành ca sĩ.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc truyền cảm hứng.
Hiện tượng ảo giác xảy ra khi tỉnh táo (ít dùng).
ナルコレプシーの患者は、昼間に幻覚を見ることがある。
Bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ có thể nhìn thấy ảo giác vào ban ngày.
Thuật ngữ y học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cả hai đều có nghĩa liên quan đến ước mơ, nhưng '夢' thiên về hình ảnh, cảm xúc hoặc trải nghiệm (có thể vô thức), trong khi '希望' nhấn mạnh mong muốn chủ động và tích cực. Ví dụ: '夢を見る' (mơ thấy) vs '希望を持つ' (có hy vọng).
Khi nói về ước mơ cuộc sống (nghề nghiệp, tình yêu), dùng '夢' như 'giấc mơ' hoặc 'ước mơ'. Khi nói về giấc ngủ, dùng 'giấc mơ' hoặc 'mơ thấy'. Tránh dùng 'ước mơ' cho giấc ngủ (ví dụ: 'tôi mơ thấy bạn' không phải 'tôi ước mơ thấy bạn').
Từ kanji 夢 (meng) trong tiếng Hán, có nguồn gốc từ chữ tượng hình mô tả mắt nhìn thấy những hình ảnh không có thật khi ngủ. Âm Hán Việt là 'mộng'. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'yume' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, không liên quan trực tiếp đến âm Hán.
1. '夢' có thể chỉ giấc mơ sinh lý hoặc ước mơ cuộc sống, tùy ngữ cảnh. 2. Trong văn học hoặc thơ ca, '夢' thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc khát vọng. 3. Tránh nhầm lẫn giữa '夢' (giấc mơ/ước mơ) với '夢中' (say mê) hoặc '夢見る' (mơ tưởng).