Looking up...
“スケジュールを変えたいです。”
Tôi muốn thay đổi lịch trình.
làm cho một thứ gì đó trở nên khác so với trạng thái ban đầu
部屋の模様替えをして、雰囲気を変えた。
Tôi đã thay đổi không khí bằng cách sắp xếp lại phòng.
計画を変える必要がある。
Cần phải thay đổi kế hoạch.
Thường dùng cho việc thay đổi trạng thái, hình thức, hoặc kế hoạch. Không dùng cho thay đổi bản chất (ví dụ: 'thay đổi con người' thường dùng '変わる').
'変える' (kaeru) là ngoại động từ: ai đó thay đổi cái gì đó (VD: 私は部屋を変えた - tôi đã thay đổi căn phòng). '変わる' (kawaru) là nội động từ: cái gì đó tự thay đổi (VD: 部屋が変わった - căn phòng đã thay đổi).
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + を + 変える. Ví dụ: 計画を変える (thay đổi kế hoạch). Không dùng を cho tân ngữ gián tiếp.
Từ kanji '変' (Hán Việt: biến) nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác thường'. Động từ '変える' (kaeru) thể hiện hành động chủ động thay đổi trạng thái của sự vật, sự việc.
1. '変える' yêu cầu tân ngữ trực tiếp (VD: 部屋を変える - thay đổi căn phòng). 2. Khác với '変わる' (tự thay đổi, không chủ động), '変える' luôn có chủ ngữ thực hiện hành động thay đổi. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '変更する' (henkō suru).