Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

変える

kaeru
verb★Trung cấp💡 thay đổi

“スケジュールを変えたいです。”

Tôi muốn thay đổi lịch trình.

neutral

làm cho một thứ gì đó trở nên khác so với trạng thái ban đầu

部屋の模様替えをして、雰囲気を変えた。

Tôi đã thay đổi không khí bằng cách sắp xếp lại phòng.

計画を変える必要がある。

Cần phải thay đổi kế hoạch.

💡

Thường dùng cho việc thay đổi trạng thái, hình thức, hoặc kế hoạch. Không dùng cho thay đổi bản chất (ví dụ: 'thay đổi con người' thường dùng '変わる').

Cụm từ kết hợp

考えを変えるthay đổi suy nghĩ計画を変えるthay đổi kế hoạch服装を変えるthay đổi trang phục予定を変えるthay đổi dự định

Từ đồng nghĩa

変わる改める修正する

Từ trái nghĩa

そのままにする維持する

Cụm từ liên quan

心を変えるcụm từ
thay đổi tâm trạng hoặc suy nghĩ
世界を変えるcụm từ
thay đổi thế giới

💡Mẹo hay

Phân biệt 変える vs 変わる

'変える' (kaeru) là ngoại động từ: ai đó thay đổi cái gì đó (VD: 私は部屋を変えた - tôi đã thay đổi căn phòng). '変わる' (kawaru) là nội động từ: cái gì đó tự thay đổi (VD: 部屋が変わった - căn phòng đã thay đổi).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc: [Chủ ngữ] + を + 変える. Ví dụ: 計画を変える (thay đổi kế hoạch). Không dùng を cho tân ngữ gián tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji '変' (Hán Việt: biến) nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác thường'. Động từ '変える' (kaeru) thể hiện hành động chủ động thay đổi trạng thái của sự vật, sự việc.

📝Ghi chú sử dụng

1. '変える' yêu cầu tân ngữ trực tiếp (VD: 部屋を変える - thay đổi căn phòng). 2. Khác với '変わる' (tự thay đổi, không chủ động), '変える' luôn có chủ ngữ thực hiện hành động thay đổi. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '変更する' (henkō suru).

Phân tích từ

変
thay đổi, biến đổi
root
+
える
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.