Looking up...
“季節が変わる。”
Mùa thay đổi.
trở nên khác biệt so với trạng thái trước đó; biến đổi về bản chất, hình dạng, tính chất, vị trí, tình trạng, v.v.
彼の態度が変わった。
Thái độ của anh ấy đã thay đổi.
天気が変わった。
Thời tiết đã thay đổi.
Có thể dùng cho sự thay đổi tự nhiên, tình huống, con người, hoặc vật thể. Thường không chỉ sự thay đổi nhỏ nhặt.
thay thế người hoặc vật này bằng người hoặc vật khác (trong ngữ cảnh cụ thể)
担当者が変わった。
Người phụ trách đã thay đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, tổ chức, hoặc quan hệ.
trong ngữ cảnh tình yêu hoặc mối quan hệ, thay đổi cảm xúc hoặc hành vi theo hướng tích cực
彼の気持ちが変わった。
Cảm xúc của anh ấy đã thay đổi (theo hướng tích cực).
Thường ám chỉ sự thay đổi trong tình cảm (ví dụ: từ lạnh nhạt sang quan tâm).
1. 変わる (kawaru): Tự thân thay đổi (không có chủ thể thực hiện hành động). Ví dụ: 季節が変わる (Mùa thay đổi). 2. 変える (kaeru): Làm thay đổi (có chủ thể thực hiện hành động). Ví dụ: 彼は髪型を変えた (Anh ấy thay kiểu tóc). Ghi nhớ: 変わる = 'trở nên khác biệt', 変える = 'làm cho khác biệt'.
Trong tiếng Nhật, 変わる thường được dùng trong câu bị động tự nhiên (không cần chủ thể thực hiện hành động). Ví dụ: 彼の態度が変わった (Thái độ của anh ấy đã thay đổi) thay vì 彼によって態度が変えられた (Thái độ bị anh ấy thay đổi).
Từ kanji 変 (Hán Việt: biến) nghĩa là 'thay đổi, biến đổi' kết hợp với động từ わる (waru) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ động từ わる (waru) nghĩa là 'chia tách, phân rã' (liên quan đến sự biến đổi trạng thái). Kanji 変 vốn mang nghĩa 'biến hóa' trong triết học phương Đông, sau này được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa rộng hơn.
1. 変わる nhấn mạnh vào sự thay đổi trạng thái hoàn toàn hoặc sâu sắc, khác với 変える (kaeru) là 'làm thay đổi' (người thực hiện hành động). Ví dụ: 彼は服を変えた (Anh ấy thay quần áo) → 服が変わった (Quần áo đã thay đổi). 2. Trong ngữ cảnh tình cảm, 変わる thường ngụ ý sự thay đổi theo hướng tích cực (ví dụ: từ lạnh nhạt sang quan tâm), nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Cần dựa vào ngữ cảnh. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 急に (đột ngột), 少しずつ (từng chút một) để chỉ tốc độ thay đổi.