Looking up...
彼は古い車を売却することにした。
Anh ấy quyết định bán chiếc xe cũ của mình.
Bán tài sản, thường là bất động sản hoặc cổ phiếu, với mục đích thu về tiền hoặc chuyển quyền sở hữu.
会社は不動産を売却して資金を調達した。
Công ty đã bán bất động sản để huy động vốn.
Thường dùng trong giao dịch tài chính hoặc kinh doanh.
Bán một vật phẩm hoặc tài sản để thu về tiền hoặc loại bỏ.
彼は古い家具を売却して新しいものを買った。
Anh ấy đã bán đồ cũ để mua đồ mới.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Lưu ý rằng '売却する' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, trong khi '売る' (bauru) dùng rộng rãi hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Khi nói về việc bán tài sản hoặc cổ phiếu, hãy dùng '売却する' để thể hiện tính chính thức và chuyên nghiệp.
Từ '売却' (baikaku) có gốc từ '売る' (bauru) nghĩa là 'bán' và '却' (kyaku) có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'rút lui'.
Trong tiếng Nhật, '売却する' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, trong khi '売る' (bauru) dùng rộng rãi hơn trong cuộc sống hàng ngày.