手放す

temidasu
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thủ phóng
thông thường

Bỏ tay, thả ra, không giữ lại

彼女はその古い家を手放すことにした。

Cô ấy đã quyết định bỏ nhà cũ của mình.

彼はその仕事を手放すつもりはない。

Anh ấy không có ý định bỏ việc.

💡

Thường dùng để chỉ từ bỏ quyền sở hữu hoặc từ bỏ một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

手放す決心quyết định bỏ tay手放すつもりý định bỏ tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '手' (tay) + '放す' (thả ra), nghĩa đen là 'thả tay ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ từ bỏ quyền sở hữu hoặc từ bỏ một việc gì đó. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quan hệ cá nhân, hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

tay
root
+
放す
thả ra
root
Từ Điển Nhật Việt