Looking up...
あの人気商品はもう売り切れました。
Mặt hàng được ưa chuộng đó đã bán hết rồi.
Tình trạng sản phẩm đã được bán hết hoàn toàn, không còn hàng trong kho.
新発売のゲームは発売日に売り切れました。
Trò chơi mới phát hành đã bán hết vào ngày đầu tiên.
人気のコンサートのチケットはすぐに売り切れました。
Vé buổi hòa nhạc được yêu thích đã bán hết ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, cửa hàng, sự kiện. Có thể kết hợp với động từ する (売り切れする) hoặc dùng dưới dạng danh từ (売り切れ状態).
売り切れ nhấn mạnh vào việc sản phẩm đã được bán hết hoàn toàn (do nhu cầu cao), trong khi 在庫切れ chỉ đơn thuần là hết hàng trong kho (có thể do quản lý kém).
Dùng khi sản phẩm được ưa chuộng đến mức bán hết nhanh chóng, thường đi kèm với từ chỉ thời gian ngắn (発売日, 即日, 1時間以内).
Kết hợp từ động từ 売る (bán) + 切れ (hết, cạn kiệt). 切れ ở đây là dạng kết thúc của động từ 切れる (hết, cạn).
Không dùng cho tình trạng tạm thời thiếu hàng do nhập kho chậm. Thường xuất hiện trong thông báo chính thức của cửa hàng hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trực tuyến lẫn ngoại tuyến.