国際的な認証を受ける
kokusai-teki na ninshō o ukeruphrase★Trung cấp— được chứng nhận quốc tếHán Việt (Âm Hán-Việt)quốc tế
💻Công nghệ
trang trọng
Quá trình nhận được chứng nhận từ một tổ chức quốc tế, xác nhận rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
このソフトウェアは国際的なセキュリティ認証を受けています
Phần mềm này đã được chứng nhận bảo mật quốc tế
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và sản xuất
Cụm từ kết hợp
国際的な認証を取得するđạt được chứng nhận quốc tế国際的な認証基準tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng cho chứng nhận từ tổ chức quốc tế, không dùng cho chứng nhận nội địa
⚡Quy tắc vàng
Chứng nhận quốc tế
Chứng nhận quốc tế thường liên quan đến các tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo mật hoặc chất lượng sản phẩm
📖Nguồn gốc từ
Từ '国際的な' (quốc tế) + '認証' (chứng nhận) + 'を受ける' (nhận được)
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh quốc tế và sản xuất hàng hóa xuất khẩu
Phân tích từ
国際的な
quốc tế
prefix認証
chứng nhận
rootを受ける
nhận được
suffixTừ Điển Nhật Việt