Looking up...
đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế; tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế
当社の医療機器は国際基準に適合した品質管理システムを導入しています。
Hệ thống quản lý chất lượng của công ty chúng tôi đã được triển khai theo tiêu chuẩn quốc tế cho thiết bị y tế.
この建物は国際基準に適合した耐震基準を満たしています。
Tòa nhà này đáp ứng tiêu chuẩn kháng chấn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, kỹ thuật, kinh doanh hoặc báo cáo đánh giá chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế
弊社のサービスは国際基準に適合したプロセスで運営されています。
Dịch vụ của công ty chúng tôi được vận hành theo quy trình đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Dùng để mô tả quy trình, hệ thống hoặc sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Khi dịch cụm từ này sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh: - Trong lĩnh vực kỹ thuật/kinh doanh: dùng 'đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế' (ví dụ: sản phẩm, hệ thống). - Trong lĩnh vực pháp lý: dùng 'tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế' (ví dụ: quy định, luật lệ). - Tránh dịch sát nghĩa từng từ ('quốc tế tiêu chuẩn phù hợp') vì không tự nhiên trong tiếng Việt.
Cụm từ này chỉ nên dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm. Không dùng trong hội thoại thường ngày.
Cụm từ thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như 'sản phẩm', 'dịch vụ', 'hệ thống', 'quy trình', 'chứng nhận' để làm rõ phạm vi áp dụng.
「国際」+「基準」+「適合する」。「適合」có nguồn gốc từ Hán Việt (適: thích, hợp; 合: hợp), nghĩa gốc là 'phù hợp', 'thích hợp'. Kết hợp với '基準' (tiêu chuẩn) và '国際' (quốc tế) tạo thành cụm từ chỉ việc tuân thủ các tiêu chuẩn chung trên phạm vi toàn cầu.
1. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm. 2. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế', 'tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế', hoặc 'phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế' tùy ngữ cảnh. 3. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc hội thoại thường ngày. 4. Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 'sản phẩm', 'dịch vụ', 'hệ thống', 'quy trình', 'chứng nhận'.