Looking up...
彼女は新しい仕事に四苦八苦していた。
Cô ấy đã vất vả hết sức để thích nghi với công việc mới.
gặp nhiều khó khăn, gian khổ trong việc cố gắng đạt được điều gì đó
彼は借金返済に四苦八苦している。
Anh ấy đang khổ sở vì nợ nần.
子供たちは初めてのピアノの曲に四苦八苦していた。
Bọn trẻ khổ sở hết sức với bản nhạc piano đầu tiên.
Thường dùng để miêu tả sự cố gắng vượt qua khó khăn trong tình huống không dễ dàng.
四苦八苦 nhấn mạnh vào sự gian khổ tột cùng, trong khi 苦労 chỉ sự vất vả nói chung, không nhất thiết tột độ.
Chỉ dùng khi miêu tả sự gian khổ vượt quá sức chịu đựng, thường trong tình huống thất bại hoặc khó khăn kéo dài.
Xuất phát từ Phật giáo, gồm bốn loại khổ (sinh, lão, bệnh, tử) và tám loại khổ khác (như tham, sân, si, ái biệt ly, oán tắng hội, cầu bất đắc, ngũ ấm xí thạnh). Kết hợp thành từ ghép biểu thị sự gian khổ tột cùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, miêu tả sự gian nan, khó khăn. Có thể dùng cho cá nhân lẫn tập thể. Không dùng cho những tình huống đơn giản.