Looking up...
この薬は通称「解熱剤」と呼ばれています。
Thuốc này được gọi theo tên gọi khác là 'thuốc hạ sốt'.
tên gọi khác, biệt danh chính thức hoặc không chính thức được sử dụng rộng rãi
彼は通称「鬼の先生」と呼ばれている。
Anh ấy được gọi theo biệt danh là 'thầy giáo quỷ dữ'.
この植物は通称「月下美人」という名前で知られています。
Loại cây này được biết đến với tên gọi khác là 'hoa quỳnh'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến tên gọi không chính thức nhưng đã trở nên quen thuộc.
通称 thường mang tính chính thức hơn, có thể xuất hiện trong tài liệu hoặc báo cáo, trong khi ニックネーム thường mang tính cá nhân, thân mật hoặc mang tính châm biếm.
Sử dụng 通称 khi đề cập đến tên gọi không chính thức nhưng đã trở nên quen thuộc trong cộng đồng, hoặc khi không muốn sử dụng tên chính thức (正式名称) trong ngữ cảnh nhất định.
Ghép từ kanji 通 (thông, chung) và 称 (xưng, gọi). 通 có nghĩa là 'phổ biến, chung', 称 có nghĩa là 'gọi tên'. Kết hợp lại thành 'tên gọi phổ biến' hoặc 'tên gọi khác'.
通称 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi đề cập đến tên gọi không chính thức nhưng đã trở nên quen thuộc trong cộng đồng. Không nên nhầm lẫn với 正式名称 (tên chính thức) hoặc 本名 (tên thật).