等しい

hitoshii
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đẳng
trang trọng

Có cùng giá trị, số lượng, hoặc tính chất

彼らの意見は等しい重みを持つ

Các ý kiến của họ có cùng trọng lượng

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật

Cụm từ kết hợp

等しい価値giá trị bằng nhau等しい機会cơ hội bằng nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đẳng' (等) có nghĩa là 'bằng, ngang bằng'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '等しい' thường dùng để so sánh tính chất hoặc giá trị giữa các đối tượng

Phân tích từ

bằng, ngang bằng
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt