Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

口

kuchi
noun★Cơ bản💡 miệng

“口が痛いです。”

Tôi bị đau miệng.

trang trọng

bộ phận trên khuôn mặt dùng để ăn, nói, thở

口を開けてください。

Hãy mở miệng ra.

口に入れる前に手を洗ってください。

Hãy rửa tay trước khi cho vào miệng.

💡

Có thể dùng để chỉ mồm, miệng, cửa miệng hoặc lối vào (ví dụ: 口座 - tài khoản ngân hàng).

trang trọng

lối vào, cửa (ví dụ: 入口 - lối vào, 出口 - lối ra)

この道の入口はどこですか。

Cửa vào của con đường này ở đâu?

💡

Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép (ví dụ: 口座, 口語).

thông thường

lời nói, cách nói (ví dụ: 口が堅い - kín miệng)

彼は口が堅いから信用できる。

Anh ấy kín miệng nên có thể tin tưởng.

💡

Thường dùng trong các thành ngữ liên quan đến lời nói.

Cụm từ kết hợp

口が悪いlời nói xấu, miệng ác口が軽いlắm mồm, không giữ bí mật口が堅いkín miệng, giữ bí mật tốt口に合うhợp khẩu vị口を出すchen ngang, xen vào chuyện người khác

Từ đồng nghĩa

口口先口元

Từ trái nghĩa

耳鼻

Cụm từ liên quan

口が悪いthành ngữ
lời nói xấu, miệng ác
口が軽いthành ngữ
lắm mồm, không giữ bí mật
口が堅いthành ngữ
kín miệng, giữ bí mật tốt
口に合うcụm từ
hợp khẩu vị

💡Mẹo hay

Phân biệt 口 và 口先

口 chỉ toàn bộ miệng, trong khi 口先 (kuchisaki) chỉ phần môi hoặc lời nói bề ngoài. Ví dụ: '口が悪い' (lời nói xấu) khác với '口先だけの謝罪' (lời xin lỗi chỉ trên miệng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 口 trong thành ngữ

Khi gặp các thành ngữ như '口が悪い', '口が軽い', hãy nhớ rằng chúng không liên quan đến miệng vật lý mà ám chỉ tính cách hoặc thói quen nói năng của con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 口 (khẩu) trong tiếng Hán, có nghĩa gốc là 'miệng'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'kuchi' và giữ nguyên nghĩa gốc.

📝Ghi chú sử dụng

1. Có thể dùng để chỉ cả miệng người và lối vào vật lý (ví dụ: 口座 - tài khoản ngân hàng). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '口' để nói về miệng theo nghĩa đen, trong khi các thành ngữ liên quan đến lời nói thường dùng '口' kết hợp với tính từ. 3. Cẩn thận phân biệt với 'クチ' (katakana) trong một số trường hợp trang trọng hoặc khi nhắc đến 'miệng' theo nghĩa bóng.

Phân tích từ

口
miệng, cửa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.