Looking up...
“口が痛いです。”
Tôi bị đau miệng.
bộ phận trên khuôn mặt dùng để ăn, nói, thở
口を開けてください。
Hãy mở miệng ra.
口に入れる前に手を洗ってください。
Hãy rửa tay trước khi cho vào miệng.
Có thể dùng để chỉ mồm, miệng, cửa miệng hoặc lối vào (ví dụ: 口座 - tài khoản ngân hàng).
lối vào, cửa (ví dụ: 入口 - lối vào, 出口 - lối ra)
この道の入口はどこですか。
Cửa vào của con đường này ở đâu?
Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép (ví dụ: 口座, 口語).
lời nói, cách nói (ví dụ: 口が堅い - kín miệng)
彼は口が堅いから信用できる。
Anh ấy kín miệng nên có thể tin tưởng.
Thường dùng trong các thành ngữ liên quan đến lời nói.
口 chỉ toàn bộ miệng, trong khi 口先 (kuchisaki) chỉ phần môi hoặc lời nói bề ngoài. Ví dụ: '口が悪い' (lời nói xấu) khác với '口先だけの謝罪' (lời xin lỗi chỉ trên miệng).
Khi gặp các thành ngữ như '口が悪い', '口が軽い', hãy nhớ rằng chúng không liên quan đến miệng vật lý mà ám chỉ tính cách hoặc thói quen nói năng của con người.
Từ Hán tự 口 (khẩu) trong tiếng Hán, có nghĩa gốc là 'miệng'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'kuchi' và giữ nguyên nghĩa gốc.
1. Có thể dùng để chỉ cả miệng người và lối vào vật lý (ví dụ: 口座 - tài khoản ngân hàng). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '口' để nói về miệng theo nghĩa đen, trong khi các thành ngữ liên quan đến lời nói thường dùng '口' kết hợp với tính từ. 3. Cẩn thận phân biệt với 'クチ' (katakana) trong một số trường hợp trang trọng hoặc khi nhắc đến 'miệng' theo nghĩa bóng.