Looking up...
“耳が痛い。”
Tai đau quá.
Bộ phận trên cơ thể người hoặc động vật dùng để nghe âm thanh.
耳を澄ます。
Lắng tai nghe.
耳が遠い。
Tai kém.
Từ này cũng được dùng trong các cụm từ mang nghĩa bóng như '耳が痛い' (nghe thấy xấu hổ, nhói tai).
'耳' chỉ bộ phận cơ thể, trong khi '聴く' (kiiku) là động từ 'nghe' một cách chủ động. Ví dụ: '音楽を聴く' (nghe nhạc).
Từ '耳' thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học, y học hoặc khi nói về khả năng nghe. Không nên dùng '耳' để chỉ hành động nghe (dùng '聴く' thay thế).
Từ tiếng Nhật 耳 (mimi) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ tiếng Nhật nguyên thủy *mimV (tai). Chữ Hán 耳 (nhĩ) được sử dụng trong tiếng Hán cổ và có cùng nghĩa là 'tai'. Từ này đã được mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'tai'.
Từ '耳' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ '耳' kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ (ví dụ: 耳が痛い).