Looking up...
“鼻が高い。”
Mũi cao.
Bộ phận trên khuôn mặt người hay động vật, dùng để thở và ngửi mùi.
彼は鼻が高い。
Anh ấy mũi cao.
鼻が詰まって息ができない。
Mũi bị nghẹt nên không thở được.
Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: 'viêm mũi') hoặc miêu tả ngoại hình.
1. '鼻' (mũi) dùng để thở và ngửi mùi, trong khi '口' (miệng) dùng để ăn uống và nói chuyện. 2. Trong tiếng Nhật, '鼻' cũng có thể dùng trong các thành ngữ như '鼻が高い' (tự hào) hoặc '鼻にかける' (khoe khoang), không chỉ nghĩa đen.
Khi nói về triệu chứng bệnh liên quan đến mũi (ví dụ: viêm mũi, dị ứng), hãy dùng '鼻' kết hợp với các từ chuyên ngành như '炎症' (viêm) hay 'アレルギー' (dị ứng). Ví dụ: '鼻炎' (viêm mũi).
Từ Hán Việt 'tỵ' (鼻), có nguồn gốc từ chữ Hán cổ. Trong tiếng Nhật, '鼻' (hana) được sử dụng phổ biến từ thời kỳ cổ đại, liên quan đến cấu trúc sinh học cơ bản.
1. Từ '鼻' thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, y tế, hoặc miêu tả ngoại hình. 2. Trong văn nói thân mật, người Nhật có thể dùng '鼻' kết hợp với động từ như 'かむ' (hỉ) để tạo thành '鼻をかむ' (hỉ mũi). 3. Không nhầm lẫn với '鼻' trong các thành ngữ như '鼻が高い' (tự hào) hay '鼻にかける' (khoe khoang).