Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鼻

hana
noun★Cơ bản💡 mũi

“鼻が高い。”

Mũi cao.

trang trọng

Bộ phận trên khuôn mặt người hay động vật, dùng để thở và ngửi mùi.

彼は鼻が高い。

Anh ấy mũi cao.

鼻が詰まって息ができない。

Mũi bị nghẹt nên không thở được.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: 'viêm mũi') hoặc miêu tả ngoại hình.

Cụm từ kết hợp

鼻が高いtự hào, hãnh diện鼻が詰まるnghẹt mũi鼻水が出るchảy nước mũi鼻をかむhỉ mũi鼻が利くthính mũi (ngửi mùi giỏi)

Từ đồng nghĩa

鼻先鼻孔

Cụm từ liên quan

鼻が高いthành ngữ
tự hào, hãnh diện về điều gì đó
鼻にかけるthành ngữ
khoe khoang, tỏ ra kiêu ngạo

💡Mẹo hay

Phân biệt '鼻' và '口'

1. '鼻' (mũi) dùng để thở và ngửi mùi, trong khi '口' (miệng) dùng để ăn uống và nói chuyện. 2. Trong tiếng Nhật, '鼻' cũng có thể dùng trong các thành ngữ như '鼻が高い' (tự hào) hoặc '鼻にかける' (khoe khoang), không chỉ nghĩa đen.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '鼻' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về triệu chứng bệnh liên quan đến mũi (ví dụ: viêm mũi, dị ứng), hãy dùng '鼻' kết hợp với các từ chuyên ngành như '炎症' (viêm) hay 'アレルギー' (dị ứng). Ví dụ: '鼻炎' (viêm mũi).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tỵ' (鼻), có nguồn gốc từ chữ Hán cổ. Trong tiếng Nhật, '鼻' (hana) được sử dụng phổ biến từ thời kỳ cổ đại, liên quan đến cấu trúc sinh học cơ bản.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '鼻' thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, y tế, hoặc miêu tả ngoại hình. 2. Trong văn nói thân mật, người Nhật có thể dùng '鼻' kết hợp với động từ như 'かむ' (hỉ) để tạo thành '鼻をかむ' (hỉ mũi). 3. Không nhầm lẫn với '鼻' trong các thành ngữ như '鼻が高い' (tự hào) hay '鼻にかける' (khoe khoang).

Phân tích từ

鼻
mũi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.