提供する
teikyō suru“このサービスは無料で提供されています”
Dịch vụ này được cung cấp miễn phí
Cung cấp hoặc đưa ra một dịch vụ, sản phẩm hoặc thông tin cho người khác sử dụng hoặc tiếp nhận
会社は新しい製品を市場に提供する予定です
Công ty dự định cung cấp sản phẩm mới cho thị trường
このアプリは便利な機能を提供しています
Ứng dụng này cung cấp những tính năng tiện lợi
Thường dùng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc cung cấp thông tin
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao dịch kinh doanh
Trong tiếng Nhật, '提供する' thường dùng trong các tình huống kinh doanh, như cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.
Khác biệt với '供給する'
'提供する' và '供給する' đều có nghĩa là 'cung cấp', nhưng '供給する' thường dùng trong các tình huống liên quan đến cung cấp nguồn cung cấp như điện, nước, hoặc nguyên liệu.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '提供する' thường dùng trong các tình huống chính thức và không dùng trong các tình huống hàng ngày thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ '提供' (teikyō) có gốc Hán Việt là 'tiêu khấu', có nghĩa là 'cung cấp' hoặc 'đưa ra'. Phần 'する' (suru) là động từ chung trong tiếng Nhật để biến danh từ thành động từ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '提供する' thường dùng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc cung cấp thông tin. Trong tiếng Việt, từ 'cung cấp' tương đương và cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.