Looking up...
“プレゼントをもらいました。”
Tôi đã nhận được món quà.
nhận thứ gì đó từ người khác (thường là quà, sự giúp đỡ, thông tin, v.v.)
友達から手紙をもらいました。
Tôi đã nhận được thư từ bạn.
先生にアドバイスをもらいました。
Tôi đã nhận được lời khuyên từ thầy giáo.
もらう luôn đi kèm với người cho (người tặng) được chỉ định bằng trợ từ に. Không dùng cho những thứ mình tự mua hoặc tự đạt được.
thu nhận, tiếp thu (kiến thức, kỹ năng, v.v.)
この本から多くのことをもらいました。
Tôi đã học được nhiều điều từ cuốn sách này.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, trải nghiệm.
もらう: BẠN nhận từ người khác (người cho là chủ thể hành động). くれる: NGƯỜI KHÁC nhận từ người khác (người cho là chủ thể hành động, người nhận là tôi hoặc người thân). あげる: BẠN cho người khác (bạn là chủ thể hành động). Ví dụ: - 私は友達に本をもらいました。 (Tôi nhận sách từ bạn) - 友達が私に本をくれました。 (Bạn cho tôi sách) - 私は友達に本をあげました。 (Tôi cho bạn sách)
もらう + を + [người cho] + に Ví dụ: - 彼女に花をもらいました。 (Tôi đã nhận hoa từ cô ấy) - 先生に宿題を教えてもらいました。 (Tôi đã được thầy giáo chỉ bài tập)
もらう bắt nguồn từ động từ 取る (toru, 'lấy') kết hợp với trợ từ も (mo, biểu thị sự thụ hưởng). Cấu trúc này phát triển thành dạng hiện đại vào thời kỳ Edo, thể hiện hành động nhận được thứ gì đó từ người khác một cách thụ động.
1. もらう luôn yêu cầu người cho được chỉ định rõ ràng bằng trợ từ に (e.g., 友達に本をもらう). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, もらう thể hiện sự biết ơn khi nhận được thứ gì đó, đặc biệt là quà tặng. 3. Không dùng もらう khi nói về việc mua thứ gì đó hoặc đạt được thành tựu bằng nỗ lực của bản thân (dùng 手に入れる, 得る thay thế). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng dạng khiêm nhường もらいます (thay vì もらう) để thể hiện sự kính trọng.