Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

反対運動

hantai undō
noun★Trung cấp💡 phong trào phản đối
trang trọng

Hoạt động tập thể nhằm phản kháng, chống đối một chính sách, quyết định, hoặc hiện tượng xã hội.

環境保護団体が化石燃料の使用に反対する運動を展開した。

Các tổ chức bảo vệ môi trường đã triển khai phong trào phản đối việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

学生たちは授業料の値上げに反対する運動を行った。

Sinh viên đã tổ chức phong trào phản đối việc tăng học phí.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc kinh tế. Có thể đi kèm với các động từ như 起こす (khởi xướng), 参加する (tham gia), 支持する (ủng hộ), 反対する (phản đối).

Cụm từ kết hợp

反対運動を起こすkhởi xướng phong trào phản đối反対運動に参加するtham gia phong trào phản đối反対運動を支持するủng hộ phong trào phản đối反対運動を取り締まるkiểm soát phong trào phản đối

Từ đồng nghĩa

抗議運動デモ抵抗運動

Từ trái nghĩa

賛成運動支持運動

Cụm từ liên quan

デモ活動cụm từ
hoạt động biểu tình
ストライキword
bãi công
市民運動cụm từ
phong trào công dân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Phân biệt '反対運動' (phong trào phản đối tập thể) với '反対する' (phản đối, hành động cá nhân). Ví dụ: '学生が授業料値上げに反対する' (Sinh viên phản đối việc tăng học phí) là hành động cá nhân, trong khi '学生たちは授業料値上げに反対する運動を行った' (Sinh viên đã tổ chức phong trào phản đối việc tăng học phí) là hoạt động tập thể.

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp từ vựng

反対運動 thường đi kèm với các động từ chỉ hành động tập thể như 起こす (khởi xướng), 参加する (tham gia), 支持する (ủng hộ), 取り締まる (kiểm soát).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 反対 (phản đối, chống lại) + 運動 (vận động, phong trào). 反対 bắt nguồn từ chữ Hán 反對 (phản đối), 運動 từ chữ Hán 運動 (vận động). Cả hai từ đều có lịch sử lâu đời trong tiếng Hán, sau đó được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí, hoặc cuộc thảo luận xã hội. Có thể viết tắt là 反対運動 trong ngữ cảnh không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với các hoạt động cá nhân đơn lẻ (ví dụ: biểu tình cá nhân).

Phân tích từ

反対
phản đối, chống lại
root
+
運動
vận động, phong trào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.