Looking up...
Hoạt động tập thể nhằm phản kháng, chống đối một chính sách, quyết định, hoặc hiện tượng xã hội.
環境保護団体が化石燃料の使用に反対する運動を展開した。
Các tổ chức bảo vệ môi trường đã triển khai phong trào phản đối việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
学生たちは授業料の値上げに反対する運動を行った。
Sinh viên đã tổ chức phong trào phản đối việc tăng học phí.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc kinh tế. Có thể đi kèm với các động từ như 起こす (khởi xướng), 参加する (tham gia), 支持する (ủng hộ), 反対する (phản đối).
Phân biệt '反対運動' (phong trào phản đối tập thể) với '反対する' (phản đối, hành động cá nhân). Ví dụ: '学生が授業料値上げに反対する' (Sinh viên phản đối việc tăng học phí) là hành động cá nhân, trong khi '学生たちは授業料値上げに反対する運動を行った' (Sinh viên đã tổ chức phong trào phản đối việc tăng học phí) là hoạt động tập thể.
反対運動 thường đi kèm với các động từ chỉ hành động tập thể như 起こす (khởi xướng), 参加する (tham gia), 支持する (ủng hộ), 取り締まる (kiểm soát).
Từ ghép Hán-Nhật: 反対 (phản đối, chống lại) + 運動 (vận động, phong trào). 反対 bắt nguồn từ chữ Hán 反對 (phản đối), 運動 từ chữ Hán 運動 (vận động). Cả hai từ đều có lịch sử lâu đời trong tiếng Hán, sau đó được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí, hoặc cuộc thảo luận xã hội. Có thể viết tắt là 反対運動 trong ngữ cảnh không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với các hoạt động cá nhân đơn lẻ (ví dụ: biểu tình cá nhân).