Looking up...
彼は本の印税で生活しています。
Anh ấy sống bằng tiền bản quyền từ sách.
Tiền tác quyền được trả cho người sáng tạo (tác giả, nghệ sĩ) khi tác phẩm của họ được xuất bản, phân phối hoặc sử dụng thương mại.
作家は出版された本から印税を受け取ります。
Tác giả nhận tiền bản quyền từ những cuốn sách đã xuất bản.
印税率は通常、売上の10%から15%です。
Tỷ lệ tiền bản quyền thường dao động từ 10% đến 15% doanh thu.
Áp dụng cho sách, nhạc, phim ảnh, phần mềm, và các sản phẩm trí tuệ khác. Có thể được thanh toán theo định kỳ (hàng quý, hàng năm) hoặc theo từng giao dịch.
'印税' (tiền bản quyền) thường được trả cho tác giả dựa trên doanh số bán hàng (ví dụ: 10% doanh thu sách), trong khi 'tiền nhuận bút' (原稿料) là khoản thanh toán cố định cho việc viết bài hoặc sáng tác. Ví dụ: tác giả nhận 5 triệu yên nhuận bút cho cuốn sách, cộng thêm 10% doanh thu bán sách dưới dạng 印税.
印税 thường được tính dựa trên doanh số bán hàng (không phải lợi nhuận). Ví dụ: sách bán được 1.000 bản, giá 2.000 yên/bản, tỷ lệ 印税 là 10% → tác giả nhận 200.000 yên (1.000 × 2.000 × 10%).
印税 (insei) là từ ghép Hán-Nhật: 印 (ấn) nghĩa là 'dấu ấn' (ám chỉ tác phẩm), 税 (thuế) nghĩa là 'tiền thu được từ hoạt động thương mại'. Thuật ngữ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống bản quyền hiện đại được thiết lập theo mô hình phương Tây.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'tiền tác quyền' hoặc 'tiền bản quyền' thay thế. Cần phân biệt '印税' (tiền bản quyền cho tác phẩm xuất bản) với '特許料' (phí bằng sáng chế) hoặc '商標使用料' (phí sử dụng nhãn hiệu).