Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

印税

insei
tiền bản quyền

彼は本の印税で生活しています。

Anh ấy sống bằng tiền bản quyền từ sách.


Luật
trang trọng

Tiền tác quyền được trả cho người sáng tạo (tác giả, nghệ sĩ) khi tác phẩm của họ được xuất bản, phân phối hoặc sử dụng thương mại.

作家は出版された本から印税を受け取ります。

Tác giả nhận tiền bản quyền từ những cuốn sách đã xuất bản.

印税率は通常、売上の10%から15%です。

Tỷ lệ tiền bản quyền thường dao động từ 10% đến 15% doanh thu.

Áp dụng cho sách, nhạc, phim ảnh, phần mềm, và các sản phẩm trí tuệ khác. Có thể được thanh toán theo định kỳ (hàng quý, hàng năm) hoặc theo từng giao dịch.

Cụm từ kết hợp

印税契約hợp đồng bản quyền印税率tỷ lệ tiền bản quyền印税収入thu nhập từ bản quyền印税を支払うtrả tiền bản quyền印税を受け取るnhận tiền bản quyền

Từ đồng nghĩa

著作権使用料ロイヤリティ

Từ trái nghĩa

一括払い固定給

Cụm từ liên quan

著作権cụm từ
quyền tác giả
知的財産権cụm từ
sở hữu trí tuệ
版権cụm từ
quyền xuất bản

Mẹo hay

Phân biệt 印税 và tiền nhuận bút

'印税' (tiền bản quyền) thường được trả cho tác giả dựa trên doanh số bán hàng (ví dụ: 10% doanh thu sách), trong khi 'tiền nhuận bút' (原稿料) là khoản thanh toán cố định cho việc viết bài hoặc sáng tác. Ví dụ: tác giả nhận 5 triệu yên nhuận bút cho cuốn sách, cộng thêm 10% doanh thu bán sách dưới dạng 印税.

Quy tắc vàng

Cách tính 印税

印税 thường được tính dựa trên doanh số bán hàng (không phải lợi nhuận). Ví dụ: sách bán được 1.000 bản, giá 2.000 yên/bản, tỷ lệ 印税 là 10% → tác giả nhận 200.000 yên (1.000 × 2.000 × 10%).

Nguồn gốc từ

印税 (insei) là từ ghép Hán-Nhật: 印 (ấn) nghĩa là 'dấu ấn' (ám chỉ tác phẩm), 税 (thuế) nghĩa là 'tiền thu được từ hoạt động thương mại'. Thuật ngữ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống bản quyền hiện đại được thiết lập theo mô hình phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'tiền tác quyền' hoặc 'tiền bản quyền' thay thế. Cần phân biệt '印税' (tiền bản quyền cho tác phẩm xuất bản) với '特許料' (phí bằng sáng chế) hoặc '商標使用料' (phí sử dụng nhãn hiệu).

Phân tích từ

印
dấu ấn, tác phẩm
kanji
+
税
tiền thu được từ hoạt động thương mại
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.