Looking up...
“この商品は一括払いのみです。”
Mặt hàng này chỉ chấp nhận thanh toán một lần.
Phương thức thanh toán toàn bộ số tiền trong một lần, không chia thành nhiều lần.
クレジットカードで一括払いを選択した。
Tôi đã chọn thanh toán một lần bằng thẻ tín dụng.
分割払いではなく一括払いにした方が手数料が安い。
Nếu thanh toán một lần thay vì trả góp, phí sẽ rẻ hơn.
Thường được sử dụng trong giao dịch tài chính, mua sắm trực tuyến hoặc hợp đồng dịch vụ.
'一括払い' nghĩa là thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức, thường áp dụng cho các giao dịch có giá trị lớn. '一回払い' chỉ đơn thuần là thanh toán một lần, nhưng số tiền có thể được chia nhỏ theo thỏa thuận (ví dụ: trả góp 2 lần).
Sử dụng '一括払い' khi muốn tránh nợ nần, phí lãi suất, hoặc khi có đủ tiền để thanh toán toàn bộ. Thường được yêu cầu trong các giao dịch bất động sản, mua sắm trực tuyến có giá trị cao, hoặc hợp đồng dịch vụ dài hạn.
Từ '一括' (いっかつ) nghĩa là 'gộp chung, tổng cộng' và '払い' (ばらい) nghĩa là 'sự thanh toán'. Kết hợp thành cụm từ chỉ phương thức thanh toán toàn bộ số tiền cùng lúc.
Trong tiếng Nhật, '一括払い' thường được viết tắt là '一括' trong ngữ cảnh thanh toán. Cần phân biệt với '一回払い' (thanh toán một lần) vì '一括' ám chỉ thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức, trong khi '一回' chỉ đơn thuần là 'một lần'.