Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

勝負

shoubu
sự tranh đấu

彼らは勝負を決めるために試合を行った。

Họ đã thi đấu để quyết định sự tranh đấu.


trang trọng

sự tranh đấu, sự cạnh tranh nhằm xác định thắng thua giữa hai bên

勝負は最後までわからない。

Sự tranh đấu đến phút cuối vẫn không thể biết trước.

この試合の勝負は実力で決まるだろう。

Sự tranh đấu của trận đấu này chắc chắn sẽ được quyết định bởi thực lực.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi, hoặc bất kỳ tình huống cạnh tranh nào giữa hai bên. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (勝負する).

Cụm từ kết hợp

勝負をかけるđặt cược vào sự tranh đấu勝負に出るra đòn quyết định勝負を決めるquyết định kết quả tranh đấu

Từ đồng nghĩa

勝敗勝ち負け試合

Từ trái nghĩa

引き分け

Cụm từ liên quan

一勝一敗cụm từ
một thắng một thua
勝負は時の運tục ngữ
thắng thua là chuyện thiên thời

Mẹo hay

Phân biệt 勝負, 勝敗, 勝ち負け

勝負 nhấn mạnh vào 'quá trình tranh đấu' và 'sự quyết định kết quả', thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh trực tiếp. 勝敗 thiên về 'kết quả cuối cùng' (thắng hay thua). 勝ち負け mang sắc thái tự nhiên, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 勝負?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào 'sự tranh đấu' hoặc 'quyết định thắng thua' giữa hai bên, không chỉ giới hạn trong thể thao. Ví dụ: 勝負は厳しい (sự tranh đấu rất khốc liệt), 勝負をかける (đặt cược vào kết quả tranh đấu).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji 勝 (thắng) và 負 (thua). 勝 mang nghĩa 'chiến thắng', 負 mang nghĩa 'thua cuộc'. Sự kết hợp thể hiện ý nghĩa 'sự thắng thua' hoặc 'tranh đấu'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự cạnh tranh giữa hai bên, không nhất thiết phải là thể thao. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Khi dùng như động từ, thường đi kèm với する (勝負する).

Phân tích từ

勝
chiến thắng
root
+
負
thua cuộc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.