Looking up...
彼らは勝負を決めるために試合を行った。
Họ đã thi đấu để quyết định sự tranh đấu.
sự tranh đấu, sự cạnh tranh nhằm xác định thắng thua giữa hai bên
勝負は最後までわからない。
Sự tranh đấu đến phút cuối vẫn không thể biết trước.
この試合の勝負は実力で決まるだろう。
Sự tranh đấu của trận đấu này chắc chắn sẽ được quyết định bởi thực lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi, hoặc bất kỳ tình huống cạnh tranh nào giữa hai bên. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (勝負する).
勝負 nhấn mạnh vào 'quá trình tranh đấu' và 'sự quyết định kết quả', thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh trực tiếp. 勝敗 thiên về 'kết quả cuối cùng' (thắng hay thua). 勝ち負け mang sắc thái tự nhiên, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào 'sự tranh đấu' hoặc 'quyết định thắng thua' giữa hai bên, không chỉ giới hạn trong thể thao. Ví dụ: 勝負は厳しい (sự tranh đấu rất khốc liệt), 勝負をかける (đặt cược vào kết quả tranh đấu).
Kết hợp từ hai kanji 勝 (thắng) và 負 (thua). 勝 mang nghĩa 'chiến thắng', 負 mang nghĩa 'thua cuộc'. Sự kết hợp thể hiện ý nghĩa 'sự thắng thua' hoặc 'tranh đấu'.
Dùng để chỉ sự cạnh tranh giữa hai bên, không nhất thiết phải là thể thao. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Khi dùng như động từ, thường đi kèm với する (勝負する).